Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Bích Ngọc
Mã sinh viên: 0874070515
Lớp: CĐĐH Kế toán 7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tiếng Anh TOEIC 3 4 4.9 D 4.9 (D) 06/03/2014
2 Văn hóa doanh nghiệp 6 6.3 C 6.3 (C) 05/03/2014
3 Xác suất thống kê 4 5 D 5 (D) 10/02/2014
4 Luật và chuẩn mực kế toán 5.5 5 D 5 (D) 30/01/2014
5 Thị trường chứng khoán 7.5 7.4 B 7.4 (B) 07/07/2014
6 Đạo đức kinh doanh 5 4 D 4 (D) 02/07/2014
7 Kinh tế lượng 1 4 1.8 3.8 F F 3.8 (F) 03/07/2014 08/08/2014
8 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 01/08/2014
9 Xác suất thống kê 4 5 D 5 (D) 24/08/2014
10 Kế toán tài chính 4 ** 4.5 ** 4.7 ** D 4.7 (D) 29/10/2014 21/11/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
11 Quản trị văn phòng ** 2 ** 4 ** D 4 (D) 04/11/2014 27/11/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
12 Kế toán quản trị 2 ** 5 ** 5.7 ** C 5.7 (C) 05/11/2014 26/11/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
13 Kiểm toán tài chính ** 5 ** 5.7 ** C 5.7 (C) 11/11/2014 04/12/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
14 Phân tích báo cáo tài chính ** 5 ** 5.8 ** C 5.8 (C) 31/10/2014 23/11/2014 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
15 Kinh tế lượng ** 2.5 ** 2.3 ** F 2.3 (F) 10/02/2015 06/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
16 Kế toán công ty 0 8.5 2.8 8.5 F A 8.5 (A) 18/03/2015 04/04/2015
17 Tổ chức công tác kế toán 6.5 7 B 7 (B) 24/03/2015
18 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo