Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Thị Thanh
Mã sinh viên: 0874070555
Lớp: CĐĐH Kế toán 7
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tiếng Anh TOEIC 3 7 7 B 7 (B) 06/03/2014
2 Văn hóa doanh nghiệp 7 6.8 C 6.8 (C) 05/03/2014
3 Toán cao cấp 2C 5 5 D 5 (D) 10/02/2014
4 Luật và chuẩn mực kế toán 5 5.3 D 5.3 (D) 30/01/2014
5 Mô hình toán kinh tế 0 7.5 2.3 7.3 F B 7.3 (B) 27/06/2014 18/08/2014
6 Kế toán xuất nhập khẩu 4 5.2 D 5.2 (D) 02/07/2014
7 Đạo đức kinh doanh 8 7 B 7 (B) 02/07/2014
8 Kinh tế lượng 0 5.5 2.3 6 F C 6 (C) 03/07/2014 08/08/2014
9 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7 B 7 (B) 01/08/2014
10 Toán cao cấp 2C 0 4.5 2.3 5.3 F D 5.3 (D) 28/08/2014 02/10/2014
11 Luật và chuẩn mực kế toán 0 7 2.8 7.5 F B 7.5 (B) 03/09/2014 28/09/2014
12 Kế toán quản trị 2 7.5 7.7 B 7.7 (B) 05/11/2014
13 Phân tích báo cáo tài chính 6.5 7 B 7 (B) 31/10/2014
14 Quản trị văn phòng 8.5 8.5 A 8.5 (A) 04/11/2014
15 Kiểm toán tài chính 8 7.8 B 7.8 (B) 11/11/2014
16 Kế toán tài chính 4 0 7.5 2.8 7.8 F B 7.8 (B) 29/10/2014 21/11/2014
17 Kế toán quản trị 1 ** 7 ** 7.3 ** B 7.3 (B) 22/12/2014 29/01/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
18 Kế toán công ty 6 6.8 C 6.8 (C) 18/03/2015
19 Tổ chức công tác kế toán 6 6.3 C 6.3 (C) 24/03/2015
20 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo