Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Văn Long
Mã sinh viên: 0874090057
Lớp: CĐĐH QTKD 1
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tiếng Anh TOEIC 3 6 6.1 C 6.1 (C) 06/03/2014
2 Kế hoạch kinh doanh 8 7.8 B 7.8 (B) 25/02/2014
3 Kinh tế vĩ mô 5.5 0 5.5 1.8 C F 5.5 (C) 03/03/2014 08/03/2014
4 Văn hóa doanh nghiệp 8 7.7 B 7.7 (B) 05/03/2014
5 Đạo đức kinh doanh 5.5 6.5 C 6.5 (C) 20/06/2014
6 Thị trường chứng khoán 7.5 7.7 B 7.7 (B) 07/07/2014
7 Kinh tế lượng 4.5 5 D 5 (D) 03/07/2014
8 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6.3 C 6.3 (C) 01/08/2014
9 Quản trị Marketing 6.5 6.7 C 6.7 (C) 29/08/2014
10 Quản trị văn phòng 0 7.5 2.7 7.7 F B 7.7 (B) 28/08/2014 24/09/2014
11 Xác suất thống kê 0 7 2.5 7.2 F B 7.2 (B) 24/08/2014 25/09/2014
12 Chiến lược kinh doanh 8 7.8 B 7.8 (B) 02/09/2015
13 Lập và phân tích dự án đầu tư 7 7.4 B 7.4 (B) 05/11/2014
14 Đàm phán và ký kết hợp đồng kinh tế 8 8 B 8 (B) 08/11/2014
15 Xác định rủi ro và áp dụng các quy trình quản lý rủi ro 8 7.8 B 7.8 (B) 29/10/2014
16 Thống kê doanh nghiệp 0 2.3 F 2.3 (F) 07/01/2016
17 Thống kê doanh nghiệp ** ** ** (I) 25/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
18 Dự toán ngân sách doanh nghiệp 3 4.9 D 4.9 (D) 21/03/2015
19 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Quản trị kinh doanh) 8 B 8 (B)
20 Xử lý và duy trì hệ thống thông tin tại nơi làm việc 7 7.1 B 7.1 (B) 23/03/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo