Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Trung Thành
Mã sinh viên: 0941050430
Lớp: ĐH ĐT 5_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp 1 1 1.5 2.5 2.8 F F 2.8 (F) 02/01/2015 31/01/2015
2 Vật lý 0.5 6 2.8 6.4 F C 6.4 (C) 05/01/2015 02/02/2015
3 Hóa học đại cương 6.5 6.8 C 6.8 (C) 19/01/2015
4 Giáo dục thể chất 1 5 5.7 C 5.7 (C) 27/01/2015
5 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 0 5.5 2.7 6.3 F C 6.3 (C) 05/07/2015 17/08/2015
6 Kỹ thuật điện 0 ** 2 ** F ** ** 11/07/2015 17/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
7 Giáo dục thể chất 2 8 7.7 B 7.7 (B) 22/06/2015
8 Đường lối quân sự của Đảng 6 6.3 C 6.3 (C) 10/06/2015
9 Linh kiện điện tử 4.5 5 D 5 (D) 29/06/2015
10 Vẽ kỹ thuật 4 5.3 D 5.3 (D) 14/07/2015
11 Tin học văn phòng 8.5 8.5 A 8.5 (A) 06/08/2015
12 Toán cao cấp 2A 0 ** 2.3 ** F ** ** 02/07/2015 13/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
13 Công tác quốc phòng, an ninh 6 5.7 C 5.7 (C) 11/06/2015
14 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6.3 C 6.3 (C) 18/06/2015
15 Toán cao cấp 1 0 2 2.3 3.7 F F 3.7 (F) 02/09/2015 22/09/2015
16 Đo lường điện và thiết bị đo 3 4.2 D 4.2 (D) 05/01/2016
17 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6.5 5.7 C 5.7 (C) 19/12/2015
18 Tiếng Anh 1 4.5 5.1 D 5.1 (D) 12/01/2016
19 Giáo dục thể chất 3 6 6.7 C 6.7 (C) 05/01/2016
20 An toàn điện 6 6.3 C 6.3 (C) 12/01/2016
21 Pháp luật đại cương 5 5.7 C 5.7 (C) 27/01/2016
22 Mạch điện tử 1 5.5 5 D 5 (D) 07/01/2016
23 Lý thuyết mạch 0 2.2 F 2.2 (F) 07/01/2016
24 Thực hành điện cơ bản 8 B 8 (B)
25 Kỹ thuật lập trình nhúng I (I)
26 Phương pháp tính I (I)
27 Lý thuyết mạch I (I)
28 Tiếng Anh 2 4.5 4.9 D 4.9 (D) 15/07/2016
29 Giáo dục thể chất 4 6 6.2 C 6.2 (C) 21/06/2016
30 Điện tử số 5.5 6 C 6 (C) 29/06/2016
31 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 6 6.3 C 6.3 (C) 29/06/2016
32 Mạch điện tử 2 6.5 6.7 C 6.7 (C) 17/07/2016
33 Lý thuyết điều khiển tự động 3 4.3 D 4.3 (D) 16/06/2016
34 Thực hành điện tử cơ bản 1 7.3 B 7.3 (B)
35 CAD trong điện tử 6.5 C 6.5 (C)
36 Tiếng Anh 3 5.5 5.3 D 5.3 (D) 16/01/2017
37 Nguyên lý truyền thông 1.5 2.7 F 2.7 (F) 04/01/2017
38 Thực hành điện tử cơ bản 2 8 B 8 (B)
39 Giáo dục thể chất 5 10 8.7 A 8.7 (A) 09/12/2016
40 Kỹ thuật lập trình nhúng 0 2.3 F 2.3 (F) 03/01/2017
41 Phương pháp tính ** ** ** (I) 20/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
42 Xử lý số tín hiệu 5 5.3 D 5.3 (D) 30/12/2016
43 Kỹ thuật truyền hình 2 3.5 F 3.5 (F) 03/07/2017
44 Kỹ thuật vi xử lý 4 5 D 5 (D) 03/07/2017
45 Kỹ năng giao tiếp 5 5.3 D 5.3 (D) 03/07/2017
46 Thiết bị điện tử công nghiệp 8 7.2 B 7.2 (B) 03/07/2017
47 Biến đổi AC/DC 3 4.3 D 4.3 (D) 04/07/2017
48 Mạng máy tính-truyền thông 3 3.9 F 3.9 (F) 03/07/2017
49 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Điện-Điện tử) 3 3.7 F 3.7 (F) 03/07/2017
50 Vi mạch số lập trình I (I)
51 Hệ thống viễn thông I (I)
52 Kỹ thuật vi điều khiển I (I)
53 Kỹ thuật ghép nối máy tính I (I)
54 Lập trình điều khiển PLC I (I)
55 Hệ thống điều khiển tuần tự I (I)
56 Toán cao cấp 1 I (I)
57 Toán cao cấp 1 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
58 Kỹ thuật điện 6 5.7 C 5.7 (C) 24/02/2016
59 Kỹ thuật lập trình nhúng 2 4 D 4 (D) 11/09/2017
60 Nguyên lý truyền thông 3 3.2 F 3.2 (F) 02/09/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo