Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Thanh Sơn
Mã sinh viên: 0941060096
Lớp: ĐH KHMT 2_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 5 5.3 D 5.3 (D) 18/11/2014
2 Công tác quốc phòng an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 06/11/2014
3 Đường lối quân sự của Đảng 7 7 B 7 (B) 03/11/2014
4 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 4 5.1 D 5.1 (D) 31/01/2015
5 Giáo dục thể chất 1 7 6.3 C 6.3 (C) 05/02/2015
6 Toán cao cấp 1 0 3.5 2 4.3 F D 4.3 (D) 05/02/2015 02/03/2015
7 Nhập môn tin học 7.5 6.8 C 6.8 (C) 27/01/2015
8 Toán cao cấp 2A 5 5.3 D 5.3 (D) 01/07/2015
9 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6 5.8 C 5.8 (C) 26/06/2015
10 Vật lý 0 3 2.3 4.3 F D 4.3 (D) 09/07/2015 17/08/2015
11 Giáo dục thể chất 2 8 7.7 B 7.7 (B) 22/06/2015
12 Kỹ năng giao tiếp 6 7.3 B 7.3 (B) 26/06/2015
13 Lập trình căn bản I (I)
14 Toán rời rạc 7.5 6.7 C 6.7 (C) 20/06/2015
15 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 5.5 5.5 C 5.5 (C) 16/12/2015
16 Tiếng Anh 1 6 6.2 C 6.2 (C) 12/01/2016
17 Kiến trúc máy tính 6 6.2 C 6.2 (C) 18/12/2015
18 Phương pháp tính 5 6.3 C 6.3 (C) 19/01/2016 ĐPK
19 Cơ sở dữ liệu 8.5 8.5 A 8.5 (A) 08/01/2016
20 Giáo dục thể chất 3 6 6.3 C 6.3 (C) 28/12/2015
21 Kỹ thuật lập trình 9 8.7 A 8.7 (A) 03/01/2016
22 Mạng máy tính 5 5.7 C 5.7 (C) 30/06/2016
23 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 3.5 5 D 5 (D) 27/06/2016
24 Đồ họa máy tính 7 6.6 C 6.6 (C) 26/06/2016
25 Giáo dục thể chất 4 7 7.3 B 7.3 (B) 10/06/2016
26 Phân tích thiết kế hệ thống 4 4.5 D 4.5 (D) 28/06/2016
27 Tiếng Anh 2 5.5 5.5 C 5.5 (C) 08/07/2016
28 Nguyên lý hệ điều hành 7 7 B 7 (B) 24/06/2016
29 Giáo dục thể chất 5 7 7.3 B 7.3 (B) 09/12/2016
30 Nhập môn Công nghệ phần mềm (0503141) 7 7.3 B 7.3 (B) 30/12/2016
31 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server) 8 7.7 B 7.7 (B) 28/12/2016
32 Tiếng Anh 3 5 5.5 C 5.5 (C) 19/01/2017 ĐPK
33 Thiết kế Web I (I)
34 Trí tuệ nhân tạo ** ** ** ** 29/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
35 Lập trình hướng đối tượng I (I)
36 Một số phương pháp tính toán khoa học và phần mềm tính toán 5.5 6.1 C 6.1 (C) 09/01/2017
37 Lập trình hướng đối tượng I (I)
38 Pháp luật đại cương 5 5.4 D 5.4 (D) 05/07/2017
39 Kiểm thử phần mềm 6.5 6.9 C 6.9 (C) 03/07/2017
40 Giải thuật di truyền và ứng dụng 4 4.7 D 4.7 (D) 03/07/2017
41 Công nghệ XML 5 5.2 D 5.2 (D) 03/07/2017
42 Lập trình Windows 0 2.4 F 2.4 (F) 28/07/2017
43 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Máy tính và CNTT) 3 3.7 F 3.7 (F) 03/07/2017
44 Hệ chuyên gia 6.5 5.7 C 5.7 (C) 03/07/2017
45 Phân tích và thống kê số liệu I (I)
46 Xử lý ảnh I (I)
47 Một số phương pháp tính toán mềm I (I)
48 Lập trình ứng dụng cơ sở dữ liệu trên Web I (I)
49 Nhập môn lý thuyết nhận dạng I (I)
50 Lập trình căn bản I (I)
51 Lập trình căn bản 5 5.8 C 5.8 (C) 20/08/2016
52 Thiết kế Web 7 7.5 B 7.5 (B) 24/08/2017
53 Lập trình hướng đối tượng 6.5 6.5 C 6.5 (C) 14/02/2017
54 Trí tuệ nhân tạo 6 6.3 C 6.3 (C) 15/02/2017
55 Tối ưu hoá 7.5 7.8 B 7.8 (B) 30/08/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo