Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nịnh Thị Thu Hiền
Mã sinh viên: 0941070125
Lớp: ĐH KT 2_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp 1 4 4.5 D 4.5 (D) 09/01/2015
2 Tin học văn phòng 5 5.5 C 5.5 (C) 07/01/2015
3 Giáo dục thể chất 1 6 6.3 C 6.3 (C) 05/02/2015
4 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6 6.4 C 6.4 (C) 14/01/2015
5 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 27/01/2015
6 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 28/01/2015
7 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 8 7.7 B 7.7 (B) 29/01/2015
8 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6 6 C 6 (C) 24/06/2015
9 Kinh tế vi mô 6 6.1 C 6.1 (C) 17/07/2015
10 Toán cao cấp 2C 0 3 2.2 4.2 F D 4.2 (D) 13/07/2015 11/08/2015
11 Giáo dục thể chất 2 7 6.3 C 6.3 (C) 16/06/2015
12 Văn hóa doanh nghiệp 6 6.3 C 6.3 (C) 09/07/2015
13 Đạo đức kinh doanh 6 6.8 C 6.8 (C) 20/12/2015
14 Tiếng Anh TOEIC 1 5 5.1 D 5.1 (D) 26/01/2016
15 Nguyên lý kế toán 0 2.7 F 2.7 (F) 07/01/2016
16 Pháp luật đại cương 6 6.3 C 6.3 (C) 27/01/2016
17 Xác suất thống kê 4.5 4.7 D 4.7 (D) 14/01/2016 ĐPK
18 Giáo dục thể chất 3 9 9 A 9 (A) 29/12/2015
19 Kinh tế vĩ mô 6.5 7.3 B 7.3 (B) 30/12/2015
20 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 6 6 C 6 (C) 05/01/2016
21 Nguyên lý kế toán 9 8 B 8 (B) 16/12/2016
22 Mô hình toán kinh tế 3.5 5.3 D 5.3 (D) 22/06/2016
23 Quản trị văn phòng 8 8.2 B 8.2 (B) 13/07/2016
24 Tiếng Anh TOEIC 2 4 4.1 D 4.1 (D) 14/07/2016
25 Luật kinh tế 5.5 5.8 C 5.8 (C) 26/06/2016
26 Tài chính tiền tệ 7.5 7.8 B 7.8 (B) 15/07/2016
27 Giáo dục thể chất 4 6 6.3 C 6.3 (C) 14/06/2016
28 Kế toán tài chính 1 3.5 4 D 4 (D) 27/06/2016
29 Lý thuyết kiểm toán 6 6.6 C 6.6 (C) 14/06/2017
30 Tài chính doanh nghiệp 9 8.8 A 8.8 (A) 29/12/2016
31 Luật và chuẩn mực kế toán 6 6.7 C 6.7 (C) 29/12/2016
32 Thị trường chứng khoán 9 8.3 B 8.3 (B) 23/12/2016
33 Lý thuyết thống kê 4.5 5.2 D 5.2 (D) 23/12/2016
34 Tiếng Anh TOEIC 3 6.5 6.2 C 6.2 (C) 16/01/2017
35 Kế toán tài chính 2 I (I)
36 Kế toán tài chính 3 5.5 6.2 C 6.2 (C) 03/07/2017
37 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 2 2.8 F 2.8 (F) 03/07/2017
38 Kế toán công 1 7.5 7.3 B 7.3 (B) 03/07/2017
39 Thực tập cơ sở ngành (Ngành Kế toán) (I)
40 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 5.5 6.4 C 6.4 (C) 03/07/2017
41 Kế toán quản trị 1 0.5 3 F 3 (F) 16/06/2017
42 Xử lý văn bản nâng cao (NC1) và sử dụng bảng tính nâng cao (NC2) Sử dụng trình chiếu nâng cao (NC3_XH) (I)
43 Kế toán và lập báo cáo thuế I (I)
44 Phân tích báo cáo tài chính I (I)
45 Kinh tế lượng I (I)
46 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) I (I)
47 Hệ thống thông tin kế toán I (I)
48 Kế toán xuất nhập khẩu I (I)
49 Kiểm toán tài chính I (I)
50 Kế toán quản trị 2 I (I)
51 Kế toán tài chính 4 I (I)
52 Kinh tế lượng ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
53 Toán cao cấp 1 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
54 Toán cao cấp 2C 5 4.8 D 4.8 (D) 23/08/2017
55 Mô hình toán kinh tế 5.5 6.4 C 6.4 (C) 25/08/2016
56 Toán cao cấp 2C I (I)
57 Pháp luật đại cương 7.5 7.5 B 7.5 (B) 01/09/2016
58 Lý thuyết thống kê 4 5.7 C 5.7 (C) 20/02/2017
59 Căn bản về Công nghệ thông tin 1 (I)
60 Marketing căn bản 6.5 7.2 B 7.2 (B) 31/08/2016
61 Kế toán tài chính 1 7 7.4 B 7.4 (B) 24/08/2017
62 Giáo dục thể chất 5 8 7 B 7 (B) 15/08/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo