Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lê Thị Phương Hoan
Mã sinh viên: 0941070200
Lớp: ĐH KT 3_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tin học văn phòng 9 9 A 9 (A) 01/01/2015
2 Toán cao cấp 1 3 4.5 D 4.5 (D) 09/01/2015
3 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6 6.6 C 6.6 (C) 14/01/2015
4 Giáo dục thể chất 1 5 6 C 6 (C) 05/02/2015
5 Công tác quốc phòng, an ninh 5 5.3 D 5.3 (D) 28/01/2015
6 Đường lối quân sự của Đảng 6 6 C 6 (C) 27/01/2015
7 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7 B 7 (B) 29/01/2015
8 Toán cao cấp 2C 9.5 9.2 A 9.2 (A) 13/07/2015
9 Tư tưởng Hồ Chí Minh 7.5 6.8 C 6.8 (C) 24/06/2015
10 Văn hóa doanh nghiệp 7 7.2 B 7.2 (B) 09/07/2015
11 Giáo dục thể chất 2 5 5 D 5 (D) 09/06/2015
12 Kinh tế vi mô 4.5 5.5 C 5.5 (C) 17/07/2015
13 Toán cao cấp 1 7.5 7.3 B 7.3 (B) 13/09/2016
14 Giáo dục thể chất 3 8 7.5 B 7.5 (B) 21/12/2015
15 Pháp luật đại cương 7.5 7 B 7 (B) 19/12/2015
16 Đạo đức kinh doanh 6.5 7.3 B 7.3 (B) 18/12/2015
17 Kinh tế vĩ mô 4.5 5.9 C 5.9 (C) 30/12/2015
18 Tiếng Anh TOEIC 1 5 5.3 D 5.3 (D) 26/01/2016
19 Xác suất thống kê 9 9 A 9 (A) 27/12/2015
20 Nguyên lý kế toán 4 4.8 D 4.8 (D) 07/01/2016
21 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 5.5 6.3 C 6.3 (C) 05/01/2016
22 Giáo dục thể chất 4 9 9.2 A 9.2 (A) 02/06/2016
23 Tài chính tiền tệ 5.5 6.2 C 6.2 (C) 15/07/2016
24 Quản trị văn phòng 7 7.4 B 7.4 (B) 29/07/2016
25 Kế toán tài chính 1 3.5 4.3 D 4.3 (D) 27/06/2016
26 Tiếng Anh TOEIC 2 5 5.1 D 5.1 (D) 14/07/2016
27 Luật kinh tế 4.5 5.5 C 5.5 (C) 26/06/2016
28 Mô hình toán kinh tế 9 8.2 B 8.2 (B) 22/06/2016
29 Tài chính doanh nghiệp 8 7.5 B 7.5 (B) 29/12/2016
30 Luật và chuẩn mực kế toán 6.5 7.2 B 7.2 (B) 29/12/2016
31 Giáo dục thể chất 5 5 5.3 D 5.3 (D) 10/12/2016
32 Tiếng Anh TOEIC 3 7 6.9 C 6.9 (C) 16/01/2017
33 Lý thuyết thống kê 8 8.2 B 8.2 (B) 19/12/2016
34 Thị trường chứng khoán 8.5 8.8 A 8.8 (A) 23/12/2016
35 Marketing căn bản 7 7.4 B 7.4 (B) 30/12/2016
36 Kế toán tài chính 3 5.5 6.5 C 6.5 (C) 03/07/2017
37 Thực tập cơ sở ngành (Ngành Kế toán) (I)
38 Kế toán công 1 8.5 8.4 B 8.4 (B) 03/07/2017
39 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 1 2.8 F 2.8 (F) 03/07/2017
40 Kế toán quản trị 1 8 8.1 B 8.1 (B) 16/06/2017
41 Lý thuyết kiểm toán 8 7.5 B 7.5 (B) 15/06/2017
42 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 7.5 7.7 B 7.7 (B) 03/07/2017
43 Phân tích báo cáo tài chính I (I)
44 Kế toán và lập báo cáo thuế I (I)
45 Kiểm toán tài chính I (I)
46 Kế toán tài chính 4 I (I)
47 Hệ thống thông tin kế toán I (I)
48 Kế toán quản trị 2 I (I)
49 Kế toán xuất nhập khẩu I (I)
50 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) I (I)
51 Nguyên lý kế toán 3.5 4.8 D 4.8 (D) 31/08/2016
52 Kinh tế lượng 9.5 9.2 A 9.2 (A) 24/08/2017
53 Căn bản về Công nghệ thông tin 1 (I)
54 Kế toán tài chính 2 8.5 9 A 9 (A) 24/08/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo