Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Thị Phượng
Mã sinh viên: 0941070891
Lớp: ĐH KT 8_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tiếng Anh CLC 1 I (I)
2 Toán cao cấp C1 I (I)
3 Pháp luật đại cương ** ** ** ** ** ** ** 30/01/2015 14/02/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
4 Giáo dục thể chất 1 ** ** ** ** ** ** ** 03/02/2015 19/04/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
5 Tâm lý học đại cương I (I)
6 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin ** ** ** ** ** ** ** 09/02/2015 10/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
7 Tiếng Anh CLC 2 I (I)
8 Kỹ năng thuyết trình I (I)
9 Đường lối quân sự của Đảng I (I)
10 Giáo dục thể chất 2 ** ** ** ** ** ** ** 18/06/2015 25/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
11 Công tác quốc phòng, an ninh I (I)
12 Luật kinh tế I (I)
13 Tư tưởng Hồ Chí Minh I (I)
14 Kinh tế vi mô I (I)
15 Xác suất thống kê toán I (I)
16 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) I (I)
17 Marketing căn bản ** ** ** ** ** ** ** 18/06/2015 21/07/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
18 Nhập môn tin học I (I)
19 Nguyên lý kế toán (KT) ** ** ** (I) 23/12/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
20 Tiếng Anh CLC 3 ** ** ** (I) 31/12/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
21 Mô hình toán kinh tế I (I)
22 Giáo dục thể chất 3 I (I)
23 Lý thuyết thống kê ** ** ** (I) 17/12/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
24 Đường lối cách mạng Việt Nam I (I)
25 Kinh tế vĩ mô I (I)
26 kỹ năng làm việc I (I)
27 Căn bản về Công nghệ thông tin 1 (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo