Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Văn Tuấn
Mã sinh viên: 0941260087
Lớp: ĐH HTTT 1_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 5 5.3 D 5.3 (D) 06/11/2014
2 Công tác quốc phòng an ninh 6 6 C 6 (C) 06/11/2014
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 6.7 C 6.7 (C) 18/11/2014
4 Toán cao cấp 1 0 3.5 2.2 4.5 F D 4.5 (D) 05/02/2015 02/03/2015
5 Giáo dục thể chất 1 5 5 D 5 (D) 05/02/2015
6 Nhập môn tin học 7 6.8 C 6.8 (C) 10/03/2015
7 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5 4.8 D 4.8 (D) 31/01/2015
8 Giáo dục thể chất 2 5 5 D 5 (D) 16/06/2015
9 Toán cao cấp 2A 1.5 1.5 3.7 3.7 F F 3.7 (F) 18/06/2015 05/08/2015
10 Toán rời rạc 4.5 5.8 C 5.8 (C) 20/06/2015
11 Lập trình căn bản 8 7.5 B 7.5 (B) 22/06/2015
12 Tư tưởng Hồ Chí Minh 1.5 5 2.5 4.8 F D 4.8 (D) 16/07/2015 08/08/2015
13 Kỹ năng giao tiếp 5 5.3 D 5.3 (D) 26/06/2015
14 Vật lý 4 5.1 D 5.1 (D) 09/07/2015
15 Kiến trúc máy tính 2 3.8 F 3.8 (F) 21/12/2015
16 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3.5 3.8 F 3.8 (F) 08/01/2016
17 Phương pháp tính 2 3.5 F 3.5 (F) 17/12/2015
18 Cơ sở dữ liệu 4 5.2 D 5.2 (D) 01/01/2016
19 Giáo dục thể chất 3 10 10 A 10 (A) 29/12/2015
20 Kỹ thuật lập trình 10 8.8 A 8.8 (A) 19/12/2015
21 Kiến trúc máy tính I (I)
22 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3 3.8 F 3.8 (F) 14/06/2017
23 Thiết kế cơ sở dữ liệu 3 3.8 F 3.8 (F) 14/06/2016
24 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 5 5.7 C 5.7 (C) 27/06/2016
25 Nguyên lý hệ điều hành 8 7.6 B 7.6 (B) 10/06/2016
26 Tiếng Anh 2 5.5 5.6 C 5.6 (C) 08/07/2016
27 Phân tích thiết kế hệ thống 8 7.2 B 7.2 (B) 28/06/2016
28 Đồ họa máy tính 6.5 6.8 C 6.8 (C) 29/06/2016
29 Giáo dục thể chất 4 9 9 A 9 (A) 10/06/2016
30 Trí tuệ nhân tạo 8.5 8 B 8 (B) 30/12/2016
31 Mạng máy tính 5 5.5 C 5.5 (C) 21/12/2016
32 Thiết kế Web 9 8.6 A 8.6 (A) 30/12/2016
33 Lập trình hướng đối tượng 7 7 B 7 (B) 21/12/2016
34 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server) 6 6.2 C 6.2 (C) 28/12/2016
35 Nhập môn Công nghệ phần mềm (0503141) 4 5.2 D 5.2 (D) 22/12/2016
36 Giáo dục thể chất 5 8 7 B 7 (B) 11/12/2016
37 Lập trình Windows I (I)
38 Cơ sở dữ liệu đa phương tiện 6.5 7 B 7 (B) 11/06/2017
39 Lập trình Windows ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
40 Đồ họa ứng dụng 8 7.2 B 7.2 (B) 16/06/2017
41 Pháp luật đại cương 2.5 3.2 F 3.2 (F) 05/07/2017
42 Kiểm thử phần mềm 6 6.3 C 6.3 (C) 17/06/2017
43 Công nghệ XML 5.5 5.3 D 5.3 (D) 03/07/2017
44 Cơ sở dữ liệu phân tán I (I)
45 Tối ưu hoá I (I)
46 Công nghệ thực tại ảo I (I)
47 Hệ chuyên gia I (I)
48 Hệ hỗ trợ quyết định I (I)
49 Lập trình ứng dụng cơ sở dữ liệu trên Web I (I)
50 Toán cao cấp 2A 5.5 5.8 C 5.8 (C) 22/02/2016
51 Tiếng Anh 1 5 5.6 C 5.6 (C) 01/03/2016
52 Thiết kế cơ sở dữ liệu 7.5 7.2 B 7.2 (B) 13/02/2017
53 Phương pháp tính 9 8.3 B 8.3 (B) 24/02/2016
54 Tiếng Anh 3 6 6.8 C 6.8 (C) 08/09/2016
55 Trí tuệ nhân tạo 2 2.9 F 2.9 (F) 28/08/2016
56 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Máy tính và CNTT) 3 4.7 D 4.7 (D) 03/03/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo