Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Trọng Tú
Mã sinh viên: 0941260088
Lớp: ĐH HTTT 2_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Đường lối quân sự của Đảng 4 5 4.3 5 D D 5 (D) 06/11/2014 19/11/2014
2 Công tác quốc phòng an ninh 5 5.3 D 5.3 (D) 06/11/2014
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 6.3 C 6.3 (C) 18/11/2014
4 Toán cao cấp 1 2 3.5 3.5 4.5 F D 4.5 (D) 05/02/2015 03/03/2015
5 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6 5.6 C 5.6 (C) 31/01/2015
6 Giáo dục thể chất 1 4 5 D 5 (D) 05/02/2015
7 Nhập môn tin học 5.5 5.8 C 5.8 (C) 10/03/2015
8 Kỹ năng giao tiếp 6 5.7 C 5.7 (C) 26/06/2015
9 Lập trình căn bản I (I)
10 Giáo dục thể chất 2 5 5 D 5 (D) 18/06/2015
11 Vật lý 4.5 4.8 D 4.8 (D) 09/07/2015
12 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3 5 3.7 5 F D 5 (D) 16/07/2015 08/08/2015
13 Toán cao cấp 2A 4 5 D 5 (D) 18/06/2015
14 Toán rời rạc 5 5.3 D 5.3 (D) 20/06/2015
15 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3 3.7 F 3.7 (F) 08/01/2016
16 Kiến trúc máy tính I (I)
17 Giáo dục thể chất 3 7 7 B 7 (B) 05/01/2016
18 Cơ sở dữ liệu 7 6.2 C 6.2 (C) 01/01/2016
19 Kỹ thuật lập trình 5 5 D 5 (D) 19/12/2015
20 Tiếng Anh 1 5 5.2 D 5.2 (D) 12/01/2016
21 Phương pháp tính 5 4 D 4 (D) 18/12/2015
22 Phân tích thiết kế hệ thống 5 4.8 D 4.8 (D) 01/08/2016
23 Nguyên lý hệ điều hành I (I)
24 Đồ họa máy tính 1 1.5 F 1.5 (F) 29/06/2016
25 Giáo dục thể chất 4 8 8 B 8 (B) 09/06/2016
26 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 4 4.5 D 4.5 (D) 27/06/2016
27 Thiết kế cơ sở dữ liệu 1 2.7 F 2.7 (F) 14/06/2016
28 Tiếng Anh 2 3 3.4 F 3.4 (F) 08/07/2016
29 Lập trình hướng đối tượng 6.5 6.3 C 6.3 (C) 03/07/2017
30 Đồ họa máy tính 2.5 3.8 F 3.8 (F) 03/07/2017
31 Giáo dục thể chất 5 ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
32 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server) 7 6.5 C 6.5 (C) 28/12/2016
33 Nhập môn Công nghệ phần mềm (0503141) 5.5 6 C 6 (C) 09/02/2017
34 Trí tuệ nhân tạo 5 5.8 C 5.8 (C) 30/12/2016
35 Lập trình hướng đối tượng 1 2.5 F 2.5 (F) 21/12/2016
36 Thiết kế Web I (I)
37 Mạng máy tính 5 5.2 D 5.2 (D) 23/12/2016
38 Giáo dục thể chất 5 ** ** ** ** 11/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
39 Tiếng Anh 3 3.5 4.1 D 4.1 (D) 16/01/2017
40 Công nghệ XML 1 2.3 F 2.3 (F) 03/07/2017
41 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Máy tính và CNTT) 3 3.7 F 3.7 (F) 03/07/2017
42 Cơ sở lập trình nhúng 0 2.3 F 2.3 (F) 28/07/2017
43 Cơ sở dữ liệu đa phương tiện 3 4.7 D 4.7 (D) 11/06/2017
44 Pháp luật đại cương 3 4 D 4 (D) 05/07/2017
45 Lập trình Windows I (I)
46 Đồ họa ứng dụng 5 6 C 6 (C) 16/06/2017
47 Lập trình ứng dụng cơ sở dữ liệu trên Web I (I)
48 Tối ưu hoá I (I)
49 Thương mại điện tử I (I)
50 Công nghệ thực tại ảo I (I)
51 Hệ hỗ trợ quyết định I (I)
52 Hệ chuyên gia I (I)
53 Lập trình căn bản 6.5 6.8 C 6.8 (C) 03/02/2016
54 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 6 5.7 C 5.7 (C) 06/09/2016
55 Thiết kế cơ sở dữ liệu 5 4.2 D 4.2 (D) 13/02/2017
56 Tiếng Anh 2 5 4.8 D 4.8 (D) 28/02/2017
57 Kiến trúc máy tính 5 6.2 C 6.2 (C) 28/01/2016
58 Nguyên lý hệ điều hành 5 4.7 D 4.7 (D) 18/08/2016
59 Thiết kế Web 3 4.3 D 4.3 (D) 06/09/2017
60 Lập trình Windows 7.5 7.3 B 7.3 (B) 31/08/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo