Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Anh Tú
Mã sinh viên: 0941270061
Lớp: ĐH TC-NH 1_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 5 3.9 5.9 F C 5.9 (C) 02/02/2015 03/03/2015
2 Toán cao cấp 1 0 3 2.2 4.2 F D 4.2 (D) 09/02/2015 22/02/2015
3 Tin học văn phòng 9 9 A 9 (A) 04/02/2015
4 Giáo dục thể chất 1 6 6.3 C 6.3 (C) 27/01/2015
5 Công tác quốc phòng, an ninh 5 5.3 D 5.3 (D) 30/12/2014
6 Đường lối quân sự của Đảng 6 6.3 C 6.3 (C) 29/12/2014
7 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6.3 C 6.3 (C) 05/01/2015
8 Văn hóa doanh nghiệp 7 6.8 C 6.8 (C) 17/07/2015
9 Tư tưởng Hồ Chí Minh 7 6.8 C 6.8 (C) 29/06/2015
10 Kinh tế vi mô 3.5 5 D 5 (D) 17/07/2015
11 Toán cao cấp 2C 2 ** 3 ** F ** 3 (F) 27/06/2015 11/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
12 Giáo dục thể chất 2 8 7.3 B 7.3 (B) 22/06/2015
13 Pháp luật đại cương 6 4.5 D 4.5 (D) 22/07/2015
14 Đạo đức kinh doanh 8 8.2 B 8.2 (B) 19/06/2015
15 Kinh tế lượng ** ** ** ** ** ** ** 04/09/2015 12/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
16 Toán cao cấp 1 0 3 2.7 4.7 F D 4.7 (D) 02/09/2015 22/09/2015
17 Tiếng Anh TOEIC 1 4.5 5.1 D 5.1 (D) 26/01/2016
18 Quản trị học 7.5 7.7 B 7.7 (B) 30/12/2015
19 Luật kinh tế 5.5 6.3 C 6.3 (C) 25/12/2015
20 Kinh tế vĩ mô 5.5 5.7 C 5.7 (C) 07/01/2016
21 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 5.5 5.8 C 5.8 (C) 05/01/2016
22 Xác suất thống kê 4 5.2 D 5.2 (D) 22/01/2016 ĐPK
23 Giáo dục thể chất 3 1 3.3 F 3.3 (F) 29/12/2015
24 Mô hình toán kinh tế 6 6.8 C 6.8 (C) 22/06/2016
25 Tiếng Anh TOEIC 2 I (I)
26 Lý thuyết thống kê 5.5 5.8 C 5.8 (C) 30/06/2016
27 Giáo dục thể chất 4 9 9 A 9 (A) 22/07/2016
28 Nguyên lý kế toán 5 5.3 D 5.3 (D) 26/06/2016
29 Toán tài chính 8 6.9 C 6.9 (C) 29/06/2016
30 Tài chính tiền tệ 7.5 8.2 B 8.2 (B) 15/07/2016
31 Kinh tế lượng 6.5 5.7 C 5.7 (C) 03/01/2017
32 Marketing căn bản 6 6.4 C 6.4 (C) 28/12/2016
33 Giáo dục thể chất 5 10 9.3 A 9.3 (A) 15/12/2016
34 Thuế 8 7.9 B 7.9 (B) 22/12/2016
35 Tài chính doanh nghiệp 1 8.5 8.3 B 8.3 (B) 12/12/2016
36 Dự toán ngân sách doanh nghiệp 7 6.6 C 6.6 (C) 19/12/2016
37 Xử lý văn bản nâng cao (NC1) và sử dụng bảng tính nâng cao (NC2) Sử dụng trình chiếu nâng cao (NC3_XH) (I)
38 Thực tập cơ sở ngành (Ngành Tài chính ngân hàng) 8 B 8 (B)
39 Quản trị văn phòng 4 4.8 D 4.8 (D) 03/07/2017
40 Tài chính doanh nghiệp 2 5 5.9 C 5.9 (C) 04/07/2017
41 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 2 2.8 F 2.8 (F) 03/07/2017
42 Định giá tài sản 8.5 7.9 B 7.9 (B) 13/06/2017
43 Phân tích tài chính doanh nghiệp I (I)
44 Kế toán ngân hàng I (I)
45 Kinh tế bảo hiểm I (I)
46 Lập và phân tích dự án đầu tư I (I)
47 Tài chính quốc tế I (I)
48 Phân tích đầu tư chứng khoán I (I)
49 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) I (I)
50 Tiếng Anh TOEIC 2 6.5 6.9 C 6.9 (C) 26/05/2017
51 Toán cao cấp 2C 0 1.5 F 1.5 (F) 17/02/2016
52 Giáo dục thể chất 3 6 5.7 C 5.7 (C) 22/08/2016
53 Xác suất thống kê 4.5 5.3 D 5.3 (D) 26/08/2016
54 Pháp luật đại cương 7.5 7.7 B 7.7 (B) 23/02/2016
55 Căn bản về Công nghệ thông tin 1 (I)
56 Tiếng Anh TOEIC 3 5.5 6.6 C 6.6 (C) 09/09/2017
57 Kinh tế vi mô ** ** ** (I) 27/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
58 Thị trường chứng khoán 8.5 8.5 A 8.5 (A) 14/02/2017
59 Tin học quản lý tài chính 7.5 7.1 B 7.1 (B) 28/08/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo