Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lại Thị Yến
Mã sinh viên: 0941290238
Lớp: ĐH QTKD DL 3_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 7 7 B 7 (B) 18/11/2014
2 Công tác quốc phòng an ninh 7 7 B 7 (B) 06/11/2014
3 Đường lối quân sự của Đảng 6 6.3 C 6.3 (C) 03/11/2014
4 Tâm lý học đại cương 8 8 B 8 (B) 04/02/2015
5 Toán cao cấp 1 4.5 5 D 5 (D) 09/02/2015
6 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 7 7.1 B 7.1 (B) 31/01/2015
7 Giáo dục thể chất 1 9 9 A 9 (A) 05/02/2015
8 Giáo dục thể chất 2 7 7.3 B 7.3 (B) 19/06/2015
9 Tham quan tuyến điểm du lịch 8.5 A 8.5 (A)
10 Nghi thức xã hội 7 7.3 B 7.3 (B) 06/07/2015
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 6.5 7 B 7 (B) 26/06/2015
12 Thực hành nghiệp vụ khách sạn 8 B 8 (B)
13 Toán cao cấp 2C 7.5 7.2 B 7.2 (B) 27/06/2015
14 Nhập môn du lịch học 0 6.5 2.8 7.2 F B 7.2 (B) 22/06/2015 03/08/2015
15 Quản trị học I (I)
16 Bản sắc văn hóa Việt Nam 7 7 B 7 (B) 16/01/2016
17 Tiếng Anh TOEIC 1 4.5 5.5 C 5.5 (C) 26/01/2016
18 Nghiệp vụ kinh doanh khách sạn 5.5 6.4 C 6.4 (C) 05/01/2016
19 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 7.5 7.5 B 7.5 (B) 05/01/2016
20 Xác suất thống kê 6.5 5.2 D 5.2 (D) 18/12/2015
21 Kỹ năng giao tiếp 6.5 6.7 C 6.7 (C) 22/12/2015
22 Kiểm soát đồ uống và thực phẩm 7 6.7 C 6.7 (C) 07/01/2016
23 Tin học văn phòng 2.5 3.5 F 3.5 (F) 22/06/2016
24 Tổ chức sự kiện 8 8 B 8 (B) 01/08/2016
25 Tiếng Anh TOEIC 2 6.5 6.3 C 6.3 (C) 18/07/2016
26 Nghiệp vụ kinh doanh lữ hành 7 7.3 B 7.3 (B) 29/06/2016
27 Kinh tế vi mô 8 7.5 B 7.5 (B) 29/06/2016
28 Tâm lý học du lịch 8 7.5 B 7.5 (B) 27/06/2016
29 Giáo dục thể chất 4 8 8 B 8 (B) 22/07/2016
30 Mô hình toán kinh tế 8.5 8.5 A 8.5 (A) 21/12/2016
31 Tiếng Anh TOEIC 3 6 5.9 C 5.9 (C) 16/01/2017
32 Kinh tế vĩ mô 7 6.6 C 6.6 (C) 21/12/2016
33 Giáo dục thể chất 5 6 5.7 C 5.7 (C) 15/12/2016
34 Pháp luật đại cương 6 6.2 C 6.2 (C) 14/12/2016
35 Thực hành nghiệp vụ lữ hành 8.7 A 8.7 (A)
36 Lý thuyết thống kê 8 8.2 B 8.2 (B) 23/12/2016
37 Nguyên lý kế toán 7.5 7.9 B 7.9 (B) 16/12/2016
38 Địa lý kinh tế 7.5 7.8 B 7.8 (B) 19/12/2016
39 Tài chính tiền tệ ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
40 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 5 5.6 C 5.6 (C) 04/12/2017
41 Luật du lịch I (I)
42 Tâm lý kinh doanh I (I)
43 Tài chính tiền tệ 8.5 8.3 B 8.3 (B) 24/11/2017
44 Marketing căn bản 3 4.1 D 4.1 (D) 22/11/2017
45 Du lịch bền vững I (I)
46 Di sản văn hóa truyền thống Việt Nam I (I)
47 Quản trị kinh doanh khách sạn I (I)
48 Thực hành nghiệp vụ Bar và Nhà hàng 8.2 B 8.2 (B)
49 Marketing du lịch I (I)
50 Quản trị kinh doanh lữ hành I (I)
51 Tin học văn phòng 7 6.9 C 6.9 (C) 18/02/2017
52 Kinh tế lượng 8.5 8.5 A 8.5 (A) 17/02/2017
53 Luật kinh tế 6.5 6.3 C 6.3 (C) 21/02/2017
54 Giáo dục thể chất 3 5 5 D 5 (D) 04/09/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo