Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Thị Thương
Mã sinh viên: 0941290253
Lớp: ĐH QTKD DL 4_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 8 7.7 B 7.7 (B) 18/11/2014
2 Công tác quốc phòng an ninh 7 7 B 7 (B) 06/11/2014
3 Đường lối quân sự của Đảng 6 6.3 C 6.3 (C) 03/11/2014
4 Tâm lý học đại cương 8 8 B 8 (B) 04/02/2015
5 Giáo dục thể chất 1 8 8.3 B 8.3 (B) 04/02/2015
6 Toán cao cấp 1 0 3.5 2.3 4.7 F D 4.7 (D) 09/02/2015 02/03/2015
7 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6 6.5 C 6.5 (C) 31/01/2015
8 Giáo dục thể chất 2 8 7.3 B 7.3 (B) 27/06/2015
9 Nghi thức xã hội 7.5 7.7 B 7.7 (B) 06/07/2015
10 Tham quan tuyến điểm du lịch 8 B 8 (B)
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5.8 C 5.8 (C) 26/06/2015
12 Toán cao cấp 2C 2 1 3.5 2.8 F F 3.5 (F) 27/06/2015 11/08/2015
13 Thực hành nghiệp vụ khách sạn 8 B 8 (B)
14 Nhập môn du lịch học 5 6 C 6 (C) 22/06/2015
15 Tiếng Anh TOEIC 1 3.5 3.5 F 3.5 (F) 26/01/2016
16 Xác suất thống kê 1.5 3.2 F 3.2 (F) 18/12/2015
17 Nghiệp vụ kinh doanh khách sạn 7 7.4 B 7.4 (B) 05/01/2016
18 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 6.5 6.5 C 6.5 (C) 05/01/2016
19 Bản sắc văn hóa Việt Nam 5 5.7 C 5.7 (C) 16/01/2016
20 Giáo dục thể chất 3 5 5.3 D 5.3 (D) 28/12/2015
21 Kỹ năng giao tiếp 6 6.3 C 6.3 (C) 22/12/2015
22 Kiểm soát đồ uống và thực phẩm 4 5 D 5 (D) 07/01/2016
23 Giáo dục thể chất 4 7 7 B 7 (B) 14/06/2016
24 Tiếng Anh TOEIC 2 3.5 4.5 D 4.5 (D) 18/07/2016
25 Tin học văn phòng I (I)
26 Kinh tế vi mô 6.5 6.7 C 6.7 (C) 29/06/2016
27 Tâm lý học du lịch 8 7.5 B 7.5 (B) 27/06/2016
28 Nghiệp vụ kinh doanh lữ hành 6 6.7 C 6.7 (C) 01/08/2016
29 Tổ chức sự kiện 8 7.8 B 7.8 (B) 01/08/2016
30 Nguyên lý kế toán 4 5.2 D 5.2 (D) 16/12/2016
31 Thực hành nghiệp vụ lữ hành 8 B 8 (B)
32 Giáo dục thể chất 5 6 6.3 C 6.3 (C) 15/12/2016
33 Lý thuyết thống kê 3.5 5.2 D 5.2 (D) 23/12/2016
34 Mô hình toán kinh tế 3 2.5 F 2.5 (F) 19/12/2016
35 Kinh tế vĩ mô 8 7.5 B 7.5 (B) 21/12/2016
36 Tiếng Anh TOEIC 3 ** ** ** ** 16/01/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
37 Địa lý kinh tế 7.5 7.2 B 7.2 (B) 19/12/2016
38 Pháp luật đại cương 4.5 5.7 C 5.7 (C) 14/12/2016
39 Tài chính tiền tệ ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
40 Thực hành nghiệp vụ Bar và Nhà hàng 4.7 D 4.7 (D)
41 Luật kinh tế ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
42 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 3 4.3 D 4.3 (D) 04/12/2017
43 Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch I (I)
44 Tài chính tiền tệ 6.5 7.3 B 7.3 (B) 24/11/2017
45 Tâm lý kinh doanh I (I)
46 Quản trị kinh doanh khách sạn I (I)
47 Luật kinh tế 5 5.5 C 5.5 (C) 29/11/2017
48 Luật du lịch I (I)
49 Thực hành nghiệp vụ Bar và Nhà hàng 7.5 B 7.5 (B)
50 Quản trị kinh doanh lữ hành I (I)
51 Marketing căn bản 5.5 5.4 D 5.4 (D) 22/11/2017
52 Kinh tế lượng 6 6.2 C 6.2 (C) 22/11/2017
53 Quản trị học 6.5 6.7 C 6.7 (C) 18/11/2017
54 Du lịch bền vững I (I)
55 Marketing du lịch I (I)
56 Tin học văn phòng 8 7.3 B 7.3 (B) 24/02/2017
57 Toán cao cấp 2C 2.5 2.7 F 2.7 (F) 17/02/2016
58 Toán cao cấp 2C 7.5 7.3 B 7.3 (B) 13/09/2016
59 Xác suất thống kê 4 4.8 D 4.8 (D) 26/08/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo