Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Hải Yến
Mã sinh viên: 0941290274
Lớp: ĐH QTKD DL 4_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK 8 7.7 B 7.7 (B) 18/11/2014
2 Công tác quốc phòng an ninh 7 7 B 7 (B) 06/11/2014
3 Đường lối quân sự của Đảng 7 7 B 7 (B) 03/11/2014
4 Tâm lý học đại cương 8 8.3 B 8.3 (B) 04/02/2015
5 Giáo dục thể chất 1 8 8.3 B 8.3 (B) 04/02/2015
6 Toán cao cấp 1 4 4.5 3.3 3.7 F F 3.7 (F) 09/02/2015 02/03/2015
7 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 0 7 2.6 7.3 F B 7.3 (B) 31/01/2015 03/03/2015
8 Giáo dục thể chất 2 8 8 B 8 (B) 27/06/2015
9 Nghi thức xã hội 8 8 B 8 (B) 06/07/2015
10 Tham quan tuyến điểm du lịch 9 A 9 (A)
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 7 7.3 B 7.3 (B) 26/06/2015
12 Toán cao cấp 2C 4.5 5.3 D 5.3 (D) 27/06/2015
13 Thực hành nghiệp vụ khách sạn 8.7 A 8.7 (A)
14 Nhập môn du lịch học 0 ** 2.4 ** F ** ** 22/06/2015 03/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
15 Toán cao cấp 1 4.5 5.3 D 5.3 (D) 02/09/2015
16 Xác suất thống kê 4.5 4.7 D 4.7 (D) 18/12/2015
17 Nghiệp vụ kinh doanh khách sạn 4 5.3 D 5.3 (D) 05/01/2016
18 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 7 7.3 B 7.3 (B) 05/01/2016
19 Bản sắc văn hóa Việt Nam 4 5.3 D 5.3 (D) 16/01/2016
20 Giáo dục thể chất 3 8 7.3 B 7.3 (B) 28/12/2015
21 Kỹ năng giao tiếp 7 6.8 C 6.8 (C) 22/12/2015
22 Kiểm soát đồ uống và thực phẩm 6 5.7 C 5.7 (C) 07/01/2016
23 Tiếng Anh TOEIC 1 6 6.2 C 6.2 (C) 26/01/2016
24 Giáo dục thể chất 4 8 7.7 B 7.7 (B) 14/06/2016
25 Tin học văn phòng I (I)
26 Kinh tế vi mô 8.5 8.3 B 8.3 (B) 29/06/2016
27 Tâm lý học du lịch 8 7.3 B 7.3 (B) 27/06/2016
28 Nghiệp vụ kinh doanh lữ hành 7 7.5 B 7.5 (B) 01/08/2016
29 Tổ chức sự kiện 8 8 B 8 (B) 01/08/2016
30 Tiếng Anh TOEIC 2 6 6 C 6 (C) 18/07/2016
31 Nguyên lý kế toán I (I)
32 Tiếng Anh TOEIC 3 I (I)
33 Thực hành nghiệp vụ lữ hành 7.5 B 7.5 (B)
34 Giáo dục thể chất 5 ** ** ** ** 15/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
35 Lý thuyết thống kê 2.5 4.2 D 4.2 (D) 23/12/2016
36 Mô hình toán kinh tế I (I)
37 Kinh tế vĩ mô I (I)
38 Địa lý kinh tế I (I)
39 Pháp luật đại cương ** ** ** ** 14/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
40 Quản trị học I (I)
41 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 2 3 F 3 (F) 11/07/2017
42 Tài chính tiền tệ ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
43 Thực hành nghiệp vụ Bar và Nhà hàng 8.2 B 8.2 (B)
44 Marketing căn bản I (I)
45 Luật kinh tế ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
46 Kinh tế lượng I (I)
47 Quản trị kinh doanh khách sạn I (I)
48 Quản trị kinh doanh lữ hành I (I)
49 Marketing du lịch I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo