Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Phạm Văn Quy
Mã sinh viên: 0941360291
Lớp: ĐH KTPM 4_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Nhập môn tin học 7 7.2 B 7.2 (B) 04/03/2015
2 Giáo dục thể chất 1 7 6.3 C 6.3 (C) 05/02/2015
3 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 0 5.5 2.4 6.1 F C 6.1 (C) 31/01/2015 03/03/2015
4 Toán cao cấp 1 0 4.5 2.7 5.7 F C 5.7 (C) 09/02/2015 02/03/2015
5 Công tác quốc phòng, an ninh 7 7 B 7 (B) 30/12/2014
6 Đường lối quân sự của Đảng 6 6.3 C 6.3 (C) 29/12/2014
7 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6 C 6 (C) 05/01/2015
8 Toán rời rạc 7 7 B 7 (B) 20/06/2015
9 Lập trình căn bản 3 8.5 3.3 7 F B 7 (B) 02/07/2015 20/08/2015
10 Giáo dục thể chất 2 5 5.3 D 5.3 (D) 16/06/2015
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4 4.9 D 4.9 (D) 29/06/2015
12 Vật lý 9 8.7 A 8.7 (A) 09/07/2015
13 Kỹ năng giao tiếp 7.5 7.3 B 7.3 (B) 26/06/2015
14 Toán cao cấp 2A 0 3 2.5 4.5 F D 4.5 (D) 11/07/2015 14/08/2015
15 Kiến trúc máy tính 0 1.5 F 1.5 (F) 20/12/2015
16 Giáo dục thể chất 3 7 7 B 7 (B) 29/12/2015
17 Kỹ thuật lập trình 3.5 3.7 F 3.7 (F) 23/12/2015
18 Cơ sở dữ liệu 5 5.8 C 5.8 (C) 01/01/2016
19 Phương pháp tính 4 4.5 D 4.5 (D) 17/12/2015
20 Tiếng Anh 1 4.5 4.8 D 4.8 (D) 12/01/2016
21 Pháp luật đại cương I (I)
22 Phân tích thiết kế hệ thống 0 2.5 F 2.5 (F) 01/08/2016
23 Nguyên lý hệ điều hành 8 8 B 8 (B) 24/06/2016
24 Giáo dục thể chất 4 7 6.7 C 6.7 (C) 09/06/2016
25 Tiếng Anh 2 2.5 3.5 F 3.5 (F) 08/07/2016
26 Đồ họa máy tính 1 2.9 F 2.9 (F) 26/06/2016
27 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 7.5 7.4 B 7.4 (B) 27/06/2016
28 Mạng máy tính 7 7 B 7 (B) 30/06/2016
29 Nhập môn Công nghệ phần mềm (0503141) 9 8.5 A 8.5 (A) 22/12/2016
30 Lập trình Windows 0 1.9 F 1.9 (F) 12/01/2017
31 Lập trình hướng đối tượng 3 4.1 D 4.1 (D) 02/01/2017
32 Giáo dục thể chất 5 9 9.3 A 9.3 (A) 19/12/2016
33 Tiếng Anh 3 4.5 4.4 D 4.4 (D) 16/01/2017
34 Trí tuệ nhân tạo 6 5.3 D 5.3 (D) 22/12/2016
35 Quản lý các dự án công nghệ thông tin 6 6.1 C 6.1 (C) 16/07/2017
36 Quản trị mạng 7 7.2 B 7.2 (B) 03/07/2017
37 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server) 2.5 4.2 D 4.2 (D) 03/07/2017
38 Công nghệ thực tại ảo 6 6.5 C 6.5 (C) 03/07/2017
39 Pháp luật đại cương 2.5 3.8 F 3.8 (F) 05/07/2017
40 Công nghệ XML 8 7.4 B 7.4 (B) 04/07/2017
41 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Máy tính và CNTT) 2 2.7 F 2.7 (F) 03/07/2017
42 Tối ưu hoá 4.5 5 D 5 (D) 03/07/2017
43 Các phương pháp mô hình hóa I (I)
44 Phát triển phần mềm theo cấu phần I (I)
45 Điện toán đám mây I (I)
46 Đảm bảo chất lượng phần mềm I (I)
47 Phát triển phần mềm hướng dịch vụ I (I)
48 Phần mềm mã nguồn mở I (I)
49 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 6 6.2 C 6.2 (C) 30/08/2015
50 Đồ họa máy tính 2.5 4.4 D 4.4 (D) 17/02/2017
51 Kiến trúc máy tính 8 8 B 8 (B) 28/01/2016
52 Kỹ thuật lập trình 8.5 8.3 B 8.3 (B) 03/02/2016
53 Giáo dục thể chất 3 I (I)
54 Phân tích thiết kế hệ thống 5.5 5.7 C 5.7 (C) 11/09/2017
55 Lập trình Windows 8 8.3 B 8.3 (B) 31/08/2017
56 Lập trình hướng đối tượng ** ** ** (I) 23/08/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
57 Thiết kế Web 6.5 6.3 C 6.3 (C) 06/09/2016
58 Phân tích thiết kế hệ thống I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo