Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Bùi Quang Ngọc
Mã sinh viên: 0974010004
Lớp: CĐĐH Cơ khí 1
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 5 5.7 C 5.7 (C) 02/12/2014
2 Phương pháp tính 3.5 4.5 D 4.5 (D) 21/02/2015
3 An toàn và môi trường công nghiệp ** 6 ** 6.5 ** C 6.5 (C) 12/02/2015 13/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
4 Lý thuyết điều khiển 4 4.7 D 4.7 (D) 06/03/2015
5 Tiếng Anh 3 7 6.9 C 6.9 (C) 04/03/2015
6 Nguyên lý cắt 5 6 C 6 (C) 12/02/2015
7 Giáo dục thể chất 4 5 5.3 D 5.3 (D) 07/04/2015
8 Giáo dục thể chất 5 10 9 A 9 (A) 18/07/2015
9 Thiết kế dụng cụ cắt 0 2.5 2.5 4.2 F D 4.2 (D) 09/07/2015 18/08/2015
10 Đồ gá 7.5 7.5 B 7.5 (B) 09/07/2015
11 Thực hành cắt gọt 2 8 B 8 (B)
12 Máy cắt 0 4 2.3 5 F D 5 (D) 29/06/2015 13/08/2015
13 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 8 7.8 B 7.8 (B) 13/07/2015
14 Thiết kế xưởng 0 6.5 2.5 6.8 F C 6.8 (C) 27/06/2015 06/08/2015
15 Tự động hoá quá trình sản xuất 6.5 6.2 C 6.2 (C) 26/06/2015
16 Công nghệ chế tạo máy 2 8 7.5 B 7.5 (B) 25/06/2015
17 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 0 F (I)
18 Cơ sở thiết kế máy công cụ 7 6.6 C 6.6 (C) 10/11/2015
19 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 6 C 6 (C)
20 Công nghệ xử lý vật liệu 8 7 B 7 (B) 02/09/2015
21 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 0 F (I)
22 Đồ án công nghệ CTM 0 F (I)
23 Chuyên đề CAPP 6 C 6 (C)
24 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 6 C 6 (C)
25 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu 6.5 6.7 C 6.7 (C) 08/04/2016
26 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 8.5 A 8.5 (A)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo