Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Đình Sang
Mã sinh viên: 0974010025
Lớp: CĐĐH Cơ khí 1
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 02/12/2014
2 Phương pháp tính 4 5 D 5 (D) 21/02/2015
3 An toàn và môi trường công nghiệp 7 7.3 B 7.3 (B) 12/02/2015
4 Lý thuyết điều khiển 6 6.3 C 6.3 (C) 06/03/2015
5 Tiếng Anh 3 6 5.9 C 5.9 (C) 04/03/2015
6 Giáo dục thể chất 4 10 9.3 A 9.3 (A) 07/04/2015
7 Giáo dục thể chất 5 8 8 B 8 (B) 18/07/2015
8 Thiết kế dụng cụ cắt 3.5 4.7 D 4.7 (D) 09/07/2015
9 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 8.5 7.8 B 7.8 (B) 13/07/2015
10 Tự động hoá quá trình sản xuất 5 5.2 D 5.2 (D) 26/06/2015
11 Công nghệ chế tạo máy 2 6 6.5 C 6.5 (C) 25/06/2015
12 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 2.5 F 2.5 (F)
13 Cơ sở thiết kế máy công cụ 7 6.1 C 6.1 (C) 10/11/2015
14 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 0 F (I)
15 Chuyên đề CAPP 0 F (I)
16 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 0 F (I)
17 Công nghệ xử lý vật liệu ** 5 ** 5.3 ** D 5.3 (D) 02/09/2015 19/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
18 Chuyên đề CAPP 0 F (I)
19 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 0 F (I)
20 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu 0 2.3 F 2.3 (F) 08/04/2016
21 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 8 B 8 (B)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo