Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Nhật Toản
Mã sinh viên: 0974010075
Lớp: CĐĐH Cơ khí 1
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 02/12/2014
2 Phương pháp tính 7.5 7.7 B 7.7 (B) 21/02/2015
3 An toàn và môi trường công nghiệp 7 7.3 B 7.3 (B) 12/02/2015
4 Lý thuyết điều khiển 8 7.8 B 7.8 (B) 06/03/2015
5 Tiếng Anh 3 5.5 5.4 D 5.4 (D) 04/03/2015
6 Nguyên lý cắt 6 6.3 C 6.3 (C) 12/02/2015
7 Giáo dục thể chất 4 6 6.3 C 6.3 (C) 07/04/2015
8 Thiết kế dụng cụ cắt 2.5 4.2 D 4.2 (D) 21/07/2015 ĐPK
9 Đồ gá 5.5 6.2 C 6.2 (C) 09/07/2015
10 Thực hành cắt gọt 2 8 B 8 (B)
11 Máy cắt 8 7.7 B 7.7 (B) 29/06/2015
12 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 6 6.1 C 6.1 (C) 13/07/2015
13 Thiết kế xưởng 6.5 6.8 C 6.8 (C) 27/06/2015
14 CAD/CAM 6.5 7 B 7 (B) 21/07/2015
15 Công nghệ chế tạo máy 2 8.5 7.7 B 7.7 (B) 25/06/2015
16 Giáo dục thể chất 5 10 8.3 B 8.3 (B) 23/06/2015
17 Cơ sở thiết kế máy công cụ 8 7.8 B 7.8 (B) 10/11/2015
18 Công nghệ xử lý vật liệu 7.5 7.2 B 7.2 (B) 11/11/2015
19 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 0 F (I)
20 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 5 D 5 (D)
21 Tự động hoá quá trình sản xuất 6.5 6.7 C 6.7 (C) 30/08/2015
22 Đồ án/ khóa luận tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) I (I)
23 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 9 A 9 (A)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo