Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Như Thiện
Mã sinh viên: 0974010077
Lớp: CĐĐH Cơ khí 1
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6 C 6 (C) 02/12/2014
2 Phương pháp tính 1 3 3 4.3 F D 4.3 (D) 21/02/2015 23/03/2015
3 An toàn và môi trường công nghiệp 7 7.3 B 7.3 (B) 12/02/2015
4 Lý thuyết điều khiển 5 5.7 C 5.7 (C) 06/03/2015
5 Tiếng Anh 3 6 6.1 C 6.1 (C) 04/03/2015
6 Giáo dục thể chất 4 10 9.3 A 9.3 (A) 07/04/2015
7 Giáo dục thể chất 5 0 ** 3.3 ** F ** ** 18/07/2015 14/10/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
8 Thiết kế dụng cụ cắt ** 5.5 ** 6.2 ** C 6.2 (C) 09/07/2015 18/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
9 Công nghệ chế tạo máy 2 8 6.5 C 6.5 (C) 25/06/2015
10 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 6 5.5 C 5.5 (C) 13/07/2015
11 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 3 F 3 (F)
12 Cơ sở thiết kế máy công cụ 7 6.4 C 6.4 (C) 10/11/2015
13 Tự động hoá quá trình sản xuất 7 7 B 7 (B) 06/11/2015
14 Công nghệ xử lý vật liệu 5 5.7 C 5.7 (C) 11/11/2015
15 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 5 D 5 (D)
16 Giáo dục thể chất 5 I (I)
17 Giáo dục thể chất 5 8 8 B 8 (B) 23/08/2016
18 Chuyên đề CAPP 8 B 8 (B)
19 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 5 D 5 (D)
20 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu 6 6.2 C 6.2 (C) 08/04/2016
21 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 8 B 8 (B)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo