Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Văn Thùy
Mã sinh viên: 0974010078
Lớp: CĐĐH Cơ khí 1
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 02/12/2014
2 Phương pháp tính 2.5 4.5 D 4.5 (D) 21/02/2015
3 An toàn và môi trường công nghiệp 7 7.3 B 7.3 (B) 12/02/2015
4 Lý thuyết điều khiển 7.5 7.5 B 7.5 (B) 06/03/2015
5 Tiếng Anh 3 5.5 5.6 C 5.6 (C) 04/03/2015
6 Giáo dục thể chất 4 10 8.7 A 8.7 (A) 07/04/2015
7 Giáo dục thể chất 5 6 7.3 B 7.3 (B) 18/07/2015
8 Thiết kế dụng cụ cắt 4 5.2 D 5.2 (D) 09/07/2015
9 Công nghệ chế tạo máy 2 8 7.8 B 7.8 (B) 25/06/2015
10 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 5.5 5 D 5 (D) 13/07/2015
11 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 3 F 3 (F)
12 Cơ sở thiết kế máy công cụ 7 6.8 C 6.8 (C) 10/11/2015
13 Tự động hoá quá trình sản xuất 5.5 6.2 C 6.2 (C) 06/11/2015
14 Công nghệ xử lý vật liệu 7 6.8 C 6.8 (C) 11/11/2015
15 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 6 C 6 (C)
16 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 6 C 6 (C)
17 Chuyên đề CAPP 7 B 7 (B)
18 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 0 F (I)
19 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu 7 7.2 B 7.2 (B) 08/04/2016
20 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 8 B 8 (B)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo