Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Sỹ Tú
Mã sinh viên: 0974010095
Lớp: CĐĐH Cơ khí 2
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 02/12/2014
2 Phương pháp tính 0 4 1.5 4.2 F D 4.2 (D) 21/02/2015 23/03/2015
3 An toàn và môi trường công nghiệp 7 7.2 B 7.2 (B) 12/02/2015
4 Tiếng Anh 3 5.5 5.7 C 5.7 (C) 04/03/2015
5 Lý thuyết điều khiển 6 6.2 C 6.2 (C) 06/03/2015
6 Giáo dục thể chất 4 6 6 C 6 (C) 07/04/2015
7 Công nghệ chế tạo máy 2 7 7.3 B 7.3 (B) 25/06/2015
8 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 7 6.2 C 6.2 (C) 13/07/2015
9 Thiết kế xưởng 7 6.7 C 6.7 (C) 27/06/2015
10 Thiết kế dụng cụ cắt ** 4 ** 4.5 ** D 4.5 (D) 09/07/2015 18/08/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
11 Quản lý chất lượng sản phẩm 6 6.3 C 6.3 (C) 21/07/2015
12 Giáo dục thể chất 5 10 8.7 A 8.7 (A) 23/06/2015
13 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 4.5 D 4.5 (D)
14 Cơ sở thiết kế máy công cụ 8 7.1 B 7.1 (B) 10/11/2015
15 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 6 C 6 (C)
16 Công nghệ xử lý vật liệu 4 5.3 D 5.3 (D) 27/06/2016
17 Tự động hoá quá trình sản xuất 6 6.2 C 6.2 (C) 30/08/2015
18 Chuyên đề CAPP 7 B 7 (B)
19 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 6 C 6 (C)
20 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu 5 5.8 C 5.8 (C) 08/04/2016
21 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 8 B 8 (B)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo