Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Văn Thực
Mã sinh viên: 0974010120
Lớp: CĐĐH Cơ khí 2
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Giáo dục thể chất 4 9 8.7 A 8.7 (A) 07/04/2015
2 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 02/12/2014
3 Kinh tế học đại cương 8 8 B 8 (B) 11/02/2015
4 Phương pháp tính 1.5 2.5 3.7 4.3 F D 4.3 (D) 21/02/2015 23/03/2015
5 CAD 5 6 C 6 (C) 03/03/2015
6 Tiếng Anh 3 6.5 6.9 C 6.9 (C) 04/03/2015
7 Lý thuyết điều khiển 6 6.8 C 6.8 (C) 06/03/2015
8 Công nghệ chế tạo máy 2 8 8 B 8 (B) 25/06/2015
9 Thiết kế xưởng 7 7 B 7 (B) 27/06/2015
10 CAD/CAM 3 4.7 D 4.7 (D) 21/07/2015
11 Thiết kế dụng cụ cắt 4.5 5 D 5 (D) 09/07/2015
12 Quản lý chất lượng sản phẩm 0 7 3 7.7 F B 7.7 (B) 21/07/2015 11/08/2015
13 Giáo dục thể chất 5 10 10 A 10 (A) 23/06/2015
14 Cơ sở thiết kế máy công cụ 7 7.3 B 7.3 (B) 10/11/2015
15 Hóa học đại cương 4.5 5.1 D 5.1 (D) 19/12/2015
16 Phương pháp tính 5 6.2 C 6.2 (C) 25/12/2015
17 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 7.5 B 7.5 (B)
18 Công nghệ xử lý vật liệu 8 7.5 B 7.5 (B) 02/09/2015
19 Đồ án chi tiết máy 7 B 7 (B)
20 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 5 D 5 (D)
21 Tự động hoá quá trình sản xuất 6 6.3 C 6.3 (C) 30/08/2015
22 Chuyên đề CAPP 7 B 7 (B)
23 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu 7 7.3 B 7.3 (B) 08/04/2016
24 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 8.5 A 8.5 (A)
25 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 7 6.9 C 6.9 (C) 25/03/2015

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo