Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Đức Hùng
Mã sinh viên: 0974020027
Lớp: CĐĐH CĐT 1
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7 B 7 (B) 18/11/2014
2 Vẽ kỹ thuật 8 8 B 8 (B) 13/02/2015
3 Phương pháp tính 6 5.8 C 5.8 (C) 21/02/2015
4 An toàn và môi trường công nghiệp 7 7.3 B 7.3 (B) 12/02/2015
5 Kinh tế học đại cương 8.5 8 B 8 (B) 13/02/2015
6 CAD 6.5 6.8 C 6.8 (C) 03/03/2015
7 Tiếng Anh 3 5 6 C 6 (C) 04/03/2015
8 Kỹ thuật lập trình 7 7.6 B 7.6 (B) 13/02/2015
9 Thuỷ lực đại cương 5 5.8 C 5.8 (C) 04/03/2015
10 Giáo dục thể chất 4 6 6 C 6 (C) 08/04/2015
11 Giáo dục thể chất 5 6 7 B 7 (B) 21/07/2015
12 Tự động hoá quá trình sản xuất 6.5 6.5 C 6.5 (C) 26/06/2015
13 Cơ điện tử 2 5 5.5 C 5.5 (C) 21/07/2015
14 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 6.5 6.4 C 6.4 (C) 13/07/2015
15 Thực hành Cơ điện tử 8.5 A 8.5 (A)
16 Kỹ thuật điều khiển chấp hành 5 5.7 C 5.7 (C) 24/06/2015
17 Máy tự động 0 6 2.5 6.5 F C 6.5 (C) 28/06/2015 13/08/2015
18 Cơ điện tử 1 5.5 6.4 C 6.4 (C) 10/07/2015
19 Thiết kế mạch điện tử ( 2LT+1TN) 9.5 9.1 A 9.1 (A) 20/07/2015
20 Thực tập nguội 8.3 B 8.3 (B)
21 Hóa học đại cương 5 6.1 C 6.1 (C) 06/02/2015
22 Đồ án/ khóa luận tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ Điện tử) I (I)
23 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ Điện tử) 8 B 8 (B)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo