Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Danh Đại
Mã sinh viên: 0974060041
Lớp: CĐĐH Khoa học Máy tính 1_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6 C 6 (C) 02/12/2014
2 Tối ưu hoá 2 ** 1.5 ** F ** 1.5 (F) 05/03/2015 22/03/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
3 Thiết kế Web 7.5 7.3 B 7.3 (B) 13/03/2015
4 Lập trình căn bản 0 6 2.5 6.5 F C 6.5 (C) 15/02/2015 27/03/2015
5 Vật lý 3.5 4.7 D 4.7 (D) 12/02/2015
6 Tiếng Anh 3 7 6.9 C 6.9 (C) 04/03/2015
7 Giáo dục thể chất 4 7 7 B 7 (B) 06/04/2015
8 Giáo dục thể chất 5 8 8 B 8 (B) 18/07/2015
9 Giáo dục thể chất 2 0 ** 0 ** F ** ** 23/06/2015 22/09/2015 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
10 Giải thuật di truyền và ứng dụng 9 9 A 9 (A) 27/06/2015
11 Hệ chuyên gia 6 6.2 C 6.2 (C) 20/07/2015
12 Một số phương pháp tính toán mềm 7.5 7.3 B 7.3 (B) 18/06/2015
13 Công nghệ thực tại ảo 8 7.8 B 7.8 (B) 17/07/2015
14 Tối ưu hoá 5 5.6 C 5.6 (C) 30/08/2015
15 Mạng máy tính 8 7.2 B 7.2 (B) 18/12/2015
16 Cơ sở lập trình nhúng ** ** ** ** 27/07/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
17 Cơ sở lập trình nhúng 6 5.7 C 5.7 (C) 28/07/2017
18 Lập trình ứng dụng cơ sở dữ liệu trên Web 8 7.3 B 7.3 (B) 10/09/2015
19 Cơ sở dữ liệu phân tán 9 8.8 A 8.8 (A) 25/03/2016
20 Kho dữ liệu và các phương pháp khai phá 7 7.1 B 7.1 (B) 29/03/2016
21 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Khoa học máy tính) 9 A 9 (A)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo