Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Thị Tuyến
Mã sinh viên: 0974070280
Lớp: CĐĐH Kế toán 4_K9
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6.3 C 6.3 (C) 02/12/2014
2 Luật và chuẩn mực kế toán 6 6.2 C 6.2 (C) 12/02/2015
3 Tiếng Anh TOEIC 3 6 6.4 C 6.4 (C) 03/03/2015
4 Kinh tế vĩ mô 8.5 8.5 A 8.5 (A) 13/02/2015
5 Văn hóa doanh nghiệp 7 7 B 7 (B) 11/02/2015
6 Toán cao cấp 2C 9.5 9.2 A 9.2 (A) 10/03/2015
7 Mô hình toán kinh tế 9 8.3 B 8.3 (B) 02/03/2015
8 Giáo dục thể chất 4 6 5.7 C 5.7 (C) 31/03/2015
9 Quản trị văn phòng 7.5 7.8 B 7.8 (B) 09/07/2015
10 Kinh tế lượng 8 8.3 B 8.3 (B) 13/07/2015
11 Giáo dục thể chất 5 6 6 C 6 (C) 02/10/2015
12 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 9 8.7 A 8.7 (A) 09/07/2015
13 Đạo đức kinh doanh 8 8 B 8 (B) 09/07/2015
14 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 3.5 4.8 D 4.8 (D) 07/07/2015
15 Kiểm toán tài chính 5.5 6.4 C 6.4 (C) 11/11/2015
16 Kế toán và lập báo cáo thuế 6.5 7.3 B 7.3 (B) 11/11/2015
17 Kế toán quản trị 2 6.5 6.7 C 6.7 (C) 12/11/2015
18 Kế toán công 2 8 8.3 B 8.3 (B) 08/07/2015
19 Kế toán tài chính 4 8 8.7 A 8.7 (A) 16/06/2015
20 Kế toán công ty 7 7.3 B 7.3 (B) 26/03/2016
21 Kế toán thương mại dịch vụ 8 8 B 8 (B) 25/03/2016
22 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo