Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Tống Thị Mai
Mã sinh viên: 1041070288
Lớp: ĐH KT CLC K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 3 3 F 3 (F) 05/10/2015
2 Pháp luật đại cương 7.5 7.5 B 7.5 (B) 27/01/2016
3 Giáo dục thể chất 1 6 6.3 C 6.3 (C) 25/02/2016
4 Tiếng Anh Thương mại 1 I (I)
5 Tâm lý học đại cương 7 7.5 B 7.5 (B) 25/02/2016
6 Toán cao cấp C1 4 5.2 D 5.2 (D) 20/02/2016
7 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 7 7.2 B 7.2 (B) 31/01/2016
8 Công tác quốc phòng, an ninh 5 5.7 C 5.7 (C) 10/08/2016
9 Đường lối quân sự của Đảng 7 7 B 7 (B) 05/08/2016
10 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 7 B 7 (B) 15/08/2016
11 Tiếng Anh Thương mại 2 I (I)
12 Marketing căn bản 5.5 5.6 C 5.6 (C) 01/07/2016
13 Tiếng Anh Thương mại 2 I (I)
14 Luật kinh tế 2 3.5 F 3.5 (F) 06/07/2016
15 Nhập môn tin học 5 5.3 D 5.3 (D) 29/06/2016
16 Kỹ năng thuyết trình 7 7 B 7 (B) 18/06/2016
17 Giáo dục thể chất 2 2 3.5 F 3.5 (F) 22/04/2016
18 Tư tưởng Hồ Chí Minh 7.5 6.8 C 6.8 (C) 28/06/2016
19 Kinh tế vi mô 6.5 7.2 B 7.2 (B) 29/06/2016
20 Xác suất thống kê toán 5.5 5.8 C 5.8 (C) 20/06/2016
21 Luật kinh tế 4 5 D 5 (D) 28/07/2017
22 Tiếng Anh Thương mại 3 I (I)
23 Tiếng Anh Thương mại 3 I (I)
24 Kinh tế vĩ mô 8.5 7.5 B 7.5 (B) 19/12/2016
25 Tiếng Anh Thương mại 3 I (I)
26 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 0 2.2 F 2.2 (F) 30/12/2016
27 Nguyên lý kế toán 4 4.8 D 4.8 (D) 15/12/2016
28 Giáo dục thể chất 3 6 6 C 6 (C) 21/12/2016
29 Đạo đức kinh doanh 7 7.3 B 7.3 (B) 03/01/2017
30 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
31 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
32 Tiếng Anh Thương mại 5 I (I)
33 Kế toán tài chính 1 3 4.3 D 4.3 (D) 03/07/2017
34 Mô hình toán kinh tế 2 3 F 3 (F) 03/07/2017
35 Giáo dục thể chất 4 8 7.2 B 7.2 (B) 14/06/2017
36 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
37 Thị trường chứng khoán I (I)
38 Giáo dục thể chất 5 7 7.2 B 7.2 (B) 19/12/2017
39 Tài chính doanh nghiệp I (I)
40 Tiếng Anh Thương mại 5 I (I)
41 Luật và chuẩn mực kế toán I (I)
42 Kế toán tài chính 2 I (I)
43 Lý thuyết thống kê I (I)
44 Quản trị văn phòng 6 6.3 C 6.3 (C) 03/07/2017
45 Tài chính tiền tệ 5 5.8 C 5.8 (C) 14/06/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo