Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Vũ Thu Hằng
Mã sinh viên: 1041090093
Lớp: ĐH QTKD 2 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 0 0 F (I) 14/09/2015
2 Tiếng Anh Thương mại 1 I (I)
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 8 8 B 8 (B) 24/03/2016
4 Tin học văn phòng 8 7.5 B 7.5 (B) 28/12/2015
5 Giáo dục thể chất 1 6 6.3 C 6.3 (C) 04/01/2016
6 Đường lối quân sự của Đảng 7 7 B 7 (B) 25/02/2016
7 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 6.5 6.8 C 6.8 (C) 11/01/2016
8 Công tác quốc phòng, an ninh 8 8 B 8 (B) 01/03/2016
9 Toán cao cấp 1 6.5 6.6 C 6.6 (C) 11/01/2016
10 Tiếng Anh Thương mại 1 I (I)
11 Tiếng Anh Thương mại 2 I (I)
12 Văn hóa doanh nghiệp 6 6.8 C 6.8 (C) 18/06/2016
13 Giáo dục thể chất 2 6 6.3 C 6.3 (C) 05/06/2016
14 Đạo đức kinh doanh 6.5 7.2 B 7.2 (B) 05/07/2016
15 Pháp luật đại cương 4.5 5.3 D 5.3 (D) 26/06/2016
16 Kinh tế vi mô 7.5 7.5 B 7.5 (B) 13/07/2016
17 Tiếng Anh Thương mại 2 I (I)
18 Toán cao cấp 2C 8 8 B 8 (B) 07/07/2016
19 Tư tưởng Hồ Chí Minh 7 7.2 B 7.2 (B) 23/06/2016
20 Tiếng Anh Thương mại 3 I (I)
21 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 7 6.2 C 6.2 (C) 30/12/2016
22 Luật kinh tế 5 6 C 6 (C) 05/01/2017
23 Quản trị học 8 8 B 8 (B) 14/12/2016
24 Giáo dục thể chất 3 7 8 B 8 (B) 22/12/2016
25 Nguyên lý kế toán 6 6.3 C 6.3 (C) 15/12/2016
26 Kinh tế vĩ mô 8 7.7 B 7.7 (B) 21/12/2016
27 Xác suất thống kê 3 4.2 D 4.2 (D) 23/12/2016
28 Tiếng Anh Thương mại 3 I (I)
29 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
30 Quản trị doanh nghiệp 8 8 B 8 (B) 03/07/2017
31 Tài chính tiền tệ 7 7.3 B 7.3 (B) 14/06/2017
32 Giáo dục thể chất 4 8 7.5 B 7.5 (B) 12/07/2017
33 Mô hình toán kinh tế 5.5 6 C 6 (C) 03/07/2017
34 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
35 Lý thuyết thống kê 9.5 9.4 A 9.4 (A) 19/06/2017
36 Marketing căn bản 7 7 B 7 (B) 03/07/2017
37 Tiếng Anh Thương mại 5 I (I)
38 Kinh tế lượng I (I)
39 Thị trường chứng khoán I (I)
40 Tiếng Anh Thương mại 5 I (I)
41 Thống kê doanh nghiệp I (I)
42 Tài chính doanh nghiệp I (I)
43 Kế hoạch kinh doanh I (I)
44 Kỹ năng làm việc nhóm I (I)
45 Giáo dục thể chất 5 5 5.3 D 5.3 (D) 19/12/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo