Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lê Thị Dung
Mã sinh viên: 1041090146
Lớp: ĐH QTKD 2 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 0 0 F (I) 14/09/2015
2 Tiếng anh cơ bản 1 (online) I (I)
3 Tiếng Anh Thương mại 1 I (I)
4 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 8 8 B 8 (B) 24/03/2016
5 Tin học văn phòng 7 6.8 C 6.8 (C) 28/12/2015
6 Giáo dục thể chất 1 6 6.2 C 6.2 (C) 04/01/2016
7 Đường lối quân sự của Đảng 6 6.3 C 6.3 (C) 25/02/2016
8 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5.5 6.1 C 6.1 (C) 11/01/2016
9 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 01/03/2016
10 Toán cao cấp 1 10 9.6 A 9.6 (A) 11/01/2016
11 Tiếng Anh Thương mại 1 I (I)
12 Tiếng Anh Thương mại 2 I (I)
13 Văn hóa doanh nghiệp 6 6.7 C 6.7 (C) 18/06/2016
14 Giáo dục thể chất 2 7 7 B 7 (B) 05/06/2016
15 Đạo đức kinh doanh 6 6.8 C 6.8 (C) 05/07/2016
16 Pháp luật đại cương 5 5.6 C 5.6 (C) 26/06/2016
17 Kinh tế vi mô 5.5 6.3 C 6.3 (C) 13/07/2016
18 Tiếng Anh Thương mại 2 I (I)
19 Toán cao cấp 2C 6.5 7.2 B 7.2 (B) 07/07/2016
20 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4 5 D 5 (D) 23/06/2016
21 Tiếng Anh Thương mại 3 I (I)
22 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 5 5.6 C 5.6 (C) 30/12/2016
23 Luật kinh tế 5.5 6.1 C 6.1 (C) 05/01/2017
24 Giáo dục thể chất 3 8 8 B 8 (B) 22/12/2016
25 Quản trị học 6 6.8 C 6.8 (C) 14/12/2016
26 Nguyên lý kế toán 9.5 9 A 9 (A) 15/12/2016
27 Kinh tế vĩ mô 8 8.2 B 8.2 (B) 21/12/2016
28 Xác suất thống kê 3 4.9 D 4.9 (D) 23/12/2016
29 Tiếng Anh Thương mại 3 I (I)
30 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
31 Quản trị doanh nghiệp 7.5 7.6 B 7.6 (B) 03/07/2017
32 Tài chính tiền tệ 9 8.7 A 8.7 (A) 14/06/2017
33 Giáo dục thể chất 4 6 7.2 B 7.2 (B) 12/07/2017
34 Mô hình toán kinh tế 6.5 7.4 B 7.4 (B) 03/07/2017
35 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
36 Lý thuyết thống kê 8.5 8.3 B 8.3 (B) 19/06/2017
37 Marketing căn bản 7 7.2 B 7.2 (B) 03/07/2017
38 Tiếng Anh Thương mại 5 I (I)
39 Giáo dục thể chất 5 9 8 B 8 (B) 22/12/2017
40 Thị trường chứng khoán I (I)
41 Kế hoạch kinh doanh I (I)
42 Kinh tế lượng I (I)
43 Kỹ năng làm việc nhóm I (I)
44 Tài chính doanh nghiệp I (I)
45 Tiếng Anh Thương mại 5 I (I)
46 Thống kê doanh nghiệp I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo