Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Hoàng Phương Châm
Mã sinh viên: 1041090152
Lớp: ĐH QTKD 2 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 0 0 F (I) 14/09/2015
2 Tiếng anh cơ bản 1 (online) I (I)
3 Tiếng Anh Thương mại 1 I (I)
4 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 8 8 B 8 (B) 24/03/2016
5 Tin học văn phòng 8 7.2 B 7.2 (B) 28/12/2015
6 Giáo dục thể chất 1 7 7.2 B 7.2 (B) 04/01/2016
7 Đường lối quân sự của Đảng 6 6.3 C 6.3 (C) 25/02/2016
8 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 8 7.7 B 7.7 (B) 11/01/2016
9 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 01/03/2016
10 Toán cao cấp 1 8 8.2 B 8.2 (B) 11/01/2016
11 Tiếng Anh Thương mại 1 I (I)
12 Tiếng Anh Thương mại 1 I (I)
13 Tiếng Anh Thương mại 2 I (I)
14 Văn hóa doanh nghiệp 7 7.4 B 7.4 (B) 18/06/2016
15 Giáo dục thể chất 2 8 8 B 8 (B) 05/06/2016
16 Đạo đức kinh doanh 7.5 7.8 B 7.8 (B) 05/07/2016
17 Pháp luật đại cương 6 6.5 C 6.5 (C) 26/06/2016
18 Kinh tế vi mô 6.5 6.8 C 6.8 (C) 13/07/2016
19 Tiếng Anh Thương mại 2 I (I)
20 Toán cao cấp 2C 7.5 7.3 B 7.3 (B) 07/07/2016
21 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3 4.2 D 4.2 (D) 23/06/2016
22 Tiếng Anh Thương mại 3 I (I)
23 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 6.5 6.3 C 6.3 (C) 30/12/2016
24 Luật kinh tế 5 5.9 C 5.9 (C) 05/01/2017
25 Quản trị học 6 6.8 C 6.8 (C) 14/12/2016
26 Giáo dục thể chất 3 8 8 B 8 (B) 22/12/2016
27 Nguyên lý kế toán 8.5 7.9 B 7.9 (B) 15/12/2016
28 Kinh tế vĩ mô 8 7.9 B 7.9 (B) 21/12/2016
29 Xác suất thống kê 9 8.2 B 8.2 (B) 23/12/2016
30 Tiếng Anh Thương mại 3 I (I)
31 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
32 Quản trị doanh nghiệp 7 7.3 B 7.3 (B) 03/07/2017
33 Giáo dục thể chất 4 6 7 B 7 (B) 12/07/2017
34 Mô hình toán kinh tế 4.5 5.7 C 5.7 (C) 03/07/2017
35 Lý thuyết thống kê 9.5 9.5 A 9.5 (A) 19/06/2017
36 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
37 Marketing căn bản 7 7.2 B 7.2 (B) 03/07/2017
38 Tiếng Anh Thương mại 5 I (I)
39 Giáo dục thể chất 5 7 7 B 7 (B) 22/12/2017
40 Thị trường chứng khoán I (I)
41 Kỹ năng làm việc nhóm I (I)
42 Tiếng Anh Thương mại 5 I (I)
43 Kế hoạch kinh doanh I (I)
44 Thống kê doanh nghiệp I (I)
45 Kinh tế lượng 10 9.5 A 9.5 (A) 24/08/2017
46 Tài chính tiền tệ 7 7.3 B 7.3 (B) 17/02/2017
47 Tài chính doanh nghiệp 9.5 9.3 A 9.3 (A) 12/09/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo