Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Mai
Mã sinh viên: 1041110018
Lớp: ĐH TKTT 1 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 3 3 F 3 (F) 05/10/2015
2 Đường lối quân sự của Đảng 7 6.7 C 6.7 (C) 21/10/2015
3 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.7 C 6.7 (C) 22/10/2015
4 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 6 6.7 C 6.7 (C) 26/10/2015
5 Thiết bị may công nghiệp 8.5 7.8 B 7.8 (B) 02/02/2016
6 Thực hành công nghệ may 1 7.7 B 7.7 (B)
7 Giáo dục thể chất 1 8 7.7 B 7.7 (B) 07/02/2016
8 Hình hoạ 1 6 C 6 (C)
9 Thực hành công nghệ may 1 (I)
10 Giáo dục thể chất 2 6 6.7 C 6.7 (C) 14/06/2016
11 Toán cao cấp 1 5 5.7 C 5.7 (C) 30/06/2016
12 Tiếng Anh cơ bản 2 I (I)
13 Cơ sở thiết kế thời trang 8.5 8.5 A 8.5 (A) 24/07/2016
14 Thiết kế thời trang 1 0 F (I)
15 Công nghệ may 1 7 7.1 B 7.1 (B) 24/06/2016
16 Cơ sở thẩm mỹ ** ** ** ** 24/07/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
17 Vật liệu may 6.5 6.3 C 6.3 (C) 28/07/2016
18 Thiết kế trang phục 1 6 6.3 C 6.3 (C) 28/06/2016
19 Hình hoạ 2 7 B 7 (B)
20 Nhân trắc học - Ergonomics 5 6.2 C 6.2 (C) 16/06/2016
21 Tiếng anh cơ bản 2 (online) I (I)
22 Thực hành công nghệ may 2 0 F (I)
23 Hình họa thời trang 0 F (I)
24 Giáo dục thể chất 3 ** ** ** (I) 13/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
25 Thiết kế thời trang 2 0 F (I)
26 Thực hành thiết kế trang phục 1 0 F (I)
27 Cở sở tạo hình vật liệu thời trang 0 F (I)
28 Trang phục các dân tộc Việt Nam 0 0 F (I) 18/01/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo