Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lê Thị Thu
Mã sinh viên: 1041180051
Lớp: ĐH TA 1 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 I (I)
2 Tiếng anh cơ bản 4 (online) I (I)
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 18/12/2015
4 Nghe - nói 1 7.5 7.6 B 7.6 (B) 29/02/2016
5 Đường lối quân sự của Đảng 8 7.3 B 7.3 (B) 03/12/2015
6 Đọc - viết 1 6 6.4 C 6.4 (C) 04/02/2016
7 Công tác quốc phòng, an ninh 7 7 B 7 (B) 03/12/2015
8 Giáo dục thể chất 1 8 8 B 8 (B) 25/02/2016
9 Toán cao cấp 1 7 7 B 7 (B) 29/01/2016
10 Tiếng anh cơ bản 5 (online) I (I)
11 Ngữ âm Tiếng Anh 7 7.1 B 7.1 (B) 30/07/2016
12 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 8 7.5 B 7.5 (B) 03/07/2016
13 Nghe - nói 2 5.5 5.8 C 5.8 (C) 30/07/2016
14 Đọc - viết 2 6.5 6.6 C 6.6 (C) 13/07/2016
15 Giáo dục thể chất 2 8 8 B 8 (B) 22/07/2016
16 PRE_IELTS 1 (online) I (I)
17 Ngữ pháp Tiếng Anh thực hành I (I)
18 Giáo dục thể chất 3 I (I)
19 Tư tưởng Hồ Chí Minh ** ** ** (I) 23/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
20 Kỹ năng thuyết trình (Tiếng Anh) ** ** ** (I) 15/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
21 Đọc - viết 3 ** ** ** (I) 24/12/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
22 Nghe - nói 3 I (I)
23 Tin học văn phòng I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo