Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Vương Chung Kiên
Mã sinh viên: 1041260215
Lớp: ĐH HTTT 3 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 1.5 1.5 F 1.5 (F) 05/10/2015
2 Tiếng anh cơ bản 1 (online) I (I)
3 Nhập môn tin học 9 8.5 A 8.5 (A) 03/02/2016
4 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 7 6.5 C 6.5 (C) 23/02/2016
5 Giáo dục thể chất 1 8 7.8 B 7.8 (B) 21/01/2016
6 Toán cao cấp 1 I (I)
7 Giáo dục thể chất 2 5 5.2 D 5.2 (D) 02/06/2016
8 Kỹ năng giao tiếp 8.5 7.7 B 7.7 (B) 18/06/2016
9 Toán rời rạc 4 5.1 D 5.1 (D) 16/07/2016
10 Toán cao cấp 2A 4 4.4 D 4.4 (D) 24/06/2016
11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5 D 5 (D) 24/06/2016
12 Tiếng Anh cơ bản 2 I (I)
13 Vật lý 7.5 7.3 B 7.3 (B) 27/06/2016
14 Lập trình căn bản 4.5 6 C 6 (C) 13/06/2016
15 Đường lối quân sự của Đảng 7 6.7 C 6.7 (C) 05/08/2016
16 Công tác quốc phòng, an ninh 7 7 B 7 (B) 10/08/2016
17 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7.7 B 7.7 (B) 15/08/2016
18 Toán cao cấp 1 2.5 4.3 D 4.3 (D) 30/08/2016
19 Kỹ thuật lập trình 7.5 6.8 C 6.8 (C) 22/12/2016
20 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 4 5 D 5 (D) 03/01/2017
21 Cơ sở dữ liệu 3.5 2.8 F 2.8 (F) 28/12/2016
22 Tiếng Anh 1 5 5.7 C 5.7 (C) 20/01/2017
23 Phương pháp tính 4 5.7 C 5.7 (C) 23/12/2016
24 Giáo dục thể chất 3 I (I)
25 Kiến trúc máy tính 0 3 F 3 (F) 10/12/2016
26 Thiết kế cơ sở dữ liệu 7.5 7.5 B 7.5 (B) 08/08/2017
27 Nguyên lý hệ điều hành 9 8.7 A 8.7 (A) 16/06/2017
28 Phân tích thiết kế hệ thống 7 6.7 C 6.7 (C) 22/08/2017
29 Tiếng Anh 2 4.5 4.7 D 4.7 (D) 28/06/2017
30 Đồ họa máy tính 4.5 5.3 D 5.3 (D) 03/07/2017
31 Giáo dục thể chất 4 7 5.7 C 5.7 (C) 03/07/2017
32 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 0.5 2 F 2 (F) 15/06/2017
33 Trí tuệ nhân tạo I (I)
34 Nhập môn Công nghệ phần mềm (0503141) I (I)
35 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server) I (I)
36 Giáo dục thể chất 5 9 8.3 B 8.3 (B) 04/12/2017
37 Mạng máy tính I (I)
38 Lập trình hướng đối tượng I (I)
39 Thiết kế Web I (I)
40 Tiếng Anh 3 I (I)
41 Toán rời rạc 7.5 7.7 B 7.7 (B) 15/02/2017
42 Pháp luật đại cương ** ** ** (I) Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
43 Giáo dục thể chất 3 7 7.3 B 7.3 (B) 11/09/2017
44 Cơ sở dữ liệu 4.5 5.5 C 5.5 (C) 30/08/2017
45 Kiến trúc máy tính I (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo