Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Đặng Thị Kiều Nga
Mã sinh viên: 1041690010
Lớp: ĐH QTVP 1 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Môn thi phân loại đầu vào Tiếng anh 2015 3 3 F 3 (F) 05/10/2015
2 Tiếng Anh Thương mại 1 I (I)
3 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 8 7.7 B 7.7 (B) 17/11/2015
4 Giáo dục thể chất 1 6 6.3 C 6.3 (C) 26/01/2016
5 Tâm lý học đại cương 5 6 C 6 (C) 30/01/2016
6 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 4 5.3 D 5.3 (D) 28/01/2016
7 Toán cao cấp 1 6.5 6.8 C 6.8 (C) 22/02/2016
8 Đường lối quân sự của Đảng 7 6.7 C 6.7 (C) 10/11/2015
9 Công tác quốc phòng, an ninh 6 6.3 C 6.3 (C) 10/11/2015
10 Tiếng Anh Thương mại 1 I (I)
11 Tiếng Anh Thương mại 2 I (I)
12 Tiếng Anh Thương mại 2 I (I)
13 Xã hội học 7 7 B 7 (B) 29/06/2016
14 Nghiệp vụ lễ tân 9 8.3 B 8.3 (B) 08/07/2016
15 Giáo dục thể chất 2 8 7.7 B 7.7 (B) 05/06/2016
16 Toán cao cấp 2C 9.5 9 A 9 (A) 29/06/2016
17 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 5.8 C 5.8 (C) 23/06/2016
18 Tiếng Anh Thương mại 3 I (I)
19 Pháp luật đại cương 4 4.7 D 4.7 (D) 04/01/2017
20 Quản trị học 7 7.1 B 7.1 (B) 14/12/2016
21 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 4.5 5.2 D 5.2 (D) 26/12/2016
22 Giáo dục thể chất 3 9 7.7 B 7.7 (B) 22/12/2016
23 Kỹ năng thuyết trình (Tiếng Việt) 7 7.2 B 7.2 (B) 05/01/2017
24 Tiếng Anh Thương mại 3 I (I)
25 Phương pháp nghiên cứu khoa học 8 7.5 B 7.5 (B) 24/02/2017
26 Xác suất thống kê 2 4.3 D 4.3 (D) 23/12/2016
27 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
28 Nghi thức Nhà nước 8 7.8 B 7.8 (B) 16/06/2017
29 Nguyên lý kế toán 5.5 6.6 C 6.6 (C) 18/06/2017
30 Mô hình toán kinh tế 8 8.2 B 8.2 (B) 03/07/2017
31 Công tác văn phòng 7 7.5 B 7.5 (B) 12/06/2017
32 Nghiệp vụ văn thư 7 7.5 B 7.5 (B) 12/06/2017
33 Kỹ năng giao tiếp 6.5 6.7 C 6.7 (C) 03/07/2017
34 Luật hành chính 6 6 C 6 (C) 10/07/2017
35 Tiếng Anh Thương mại 4 I (I)
36 Giáo dục thể chất 4 8 8.7 A 8.7 (A) 15/06/2017
37 Tiếng Anh Thương mại 5 I (I)
38 Tổ chức lao động và thiết bị văn phòng I (I)
39 Tâm lý học lao động I (I)
40 Lý luận chung về văn bản pháp luật I (I)
41 Tiếng Anh Thương mại 5 I (I)
42 Nghiệp vụ thư ký văn phòng I (I)
43 Quản trị văn phòng I (I)
44 Quan hệ công chúng I (I)
45 Xác suất thống kê 7 7.3 B 7.3 (B) 21/08/2017
46 Tin học văn phòng 7 6.3 C 6.3 (C) 06/09/2017
47 Giáo dục thể chất 5 8 8 B 8 (B) 11/09/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo