Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lê Văn Ánh
Mã sinh viên: 1074010150
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 An toàn và môi trường công nghiệp 8 7.7 B 7.7 (B) 06/02/2016
2 Giáo dục thể chất 4 10 9.7 A 9.7 (A) 08/03/2016
3 Phương pháp tính 0 2.7 F 2.7 (F) 22/02/2016
4 CAD 3 4.3 D 4.3 (D) 10/03/2016
5 Tiếng Anh 3 6 5.5 C 5.5 (C) 10/03/2016
6 Lý thuyết điều khiển 7 6.8 C 6.8 (C) 22/02/2016
7 Phương pháp tính 4 5.7 C 5.7 (C) 22/02/2017
8 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 5 5.5 C 5.5 (C) 11/07/2016
9 Giáo dục thể chất 5 7 7 B 7 (B) 24/05/2016
10 Đồ gá 5 5.3 D 5.3 (D) 24/06/2016
11 Thiết kế xưởng 7.5 7.7 B 7.7 (B) 27/07/2016
12 Công nghệ chế tạo máy 2 6.5 6.7 C 6.7 (C) 14/07/2016
13 Thiết kế dụng cụ cắt 7 6.7 C 6.7 (C) 14/07/2016
14 Thực hành cắt gọt 2 8.8 A 8.8 (A)
15 Cơ sở thiết kế máy công cụ 8 7.8 B 7.8 (B) 16/11/2016
16 Công nghệ xử lý vật liệu 6 6.3 C 6.3 (C) 10/11/2016
17 Tự động hoá quá trình sản xuất 7 6.8 C 6.8 (C) 04/11/2016
18 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 0 F (I)
19 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 6 C 6 (C)
20 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 6 C 6 (C)
21 Chuyên đề CAPP 5 D 5 (D)
22 Chuyên đề CAPP 0 F (I)
23 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 0 F (I)
24 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu 7 7 B 7 (B) 11/04/2017
25 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 9 A 9 (A)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo