Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thanh Bình
Mã sinh viên: 1074010152
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 An toàn và môi trường công nghiệp 6.5 6.8 C 6.8 (C) 06/02/2016
2 Giáo dục thể chất 4 10 10 A 10 (A) 08/03/2016
3 Phương pháp tính 6.5 7 B 7 (B) 22/02/2016
4 Giáo dục thể chất 4 I (I)
5 Tiếng Anh 3 5.5 5.8 C 5.8 (C) 10/03/2016
6 Lý thuyết điều khiển 7 6.8 C 6.8 (C) 22/02/2016
7 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 5 5.4 D 5.4 (D) 11/07/2016
8 Thực hành cắt gọt 2 8 B 8 (B)
9 Giáo dục thể chất 5 8 8 B 8 (B) 24/05/2016
10 Công nghệ chế tạo máy 2 6.5 6.5 C 6.5 (C) 14/07/2016
11 Thiết kế dụng cụ cắt I (I)
12 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 7.3 B 7.3 (B) 02/08/2016
13 Công nghệ xử lý vật liệu 9 8.7 A 8.7 (A) 24/08/2016
14 Cơ sở thiết kế máy công cụ 7 7.3 B 7.3 (B) 16/11/2016
15 Thiết kế dụng cụ cắt 7 7.2 B 7.2 (B) 17/12/2016
16 Tự động hoá quá trình sản xuất 6 6.6 C 6.6 (C) 04/11/2016
17 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 6 C 6 (C)
18 Chuyên đề CAPP 5 D 5 (D)
19 Tự động hóa quá trình sản xuất ** ** ** ** 14/09/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
20 Chuyên đề CAPP 0 F (I)
21 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 0 F (I)
22 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu 6.5 6.8 C 6.8 (C) 11/04/2017
23 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 9 A 9 (A)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo