Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Sinh Công
Mã sinh viên: 1074010153
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 An toàn và môi trường công nghiệp 6.5 6.7 C 6.7 (C) 06/02/2016
2 Phương pháp tính 0 2.5 F 2.5 (F) 22/02/2016
3 Tiếng Anh 3 4 5.3 D 5.3 (D) 10/03/2016
4 Lý thuyết điều khiển ** ** ** ** 22/02/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
5 Giáo dục thể chất 4 9 8.5 A 8.5 (A) 25/02/2016
6 Giáo dục thể chất 5 7 7 B 7 (B) 24/05/2016
7 Công nghệ chế tạo máy 2 8 7.7 B 7.7 (B) 14/07/2016
8 Thiết kế dụng cụ cắt 4 4.7 D 4.7 (D) 14/07/2016
9 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 5 5.8 C 5.8 (C) 18/07/2016
10 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 02/08/2016
11 Cơ sở thiết kế máy công cụ 5 5.8 C 5.8 (C) 16/11/2016
12 Công nghệ xử lý vật liệu 7 7.2 B 7.2 (B) 10/11/2016
13 Tự động hoá quá trình sản xuất 6 6.4 C 6.4 (C) 04/11/2016
14 Thực hành cắt gọt 2 6.5 C 6.5 (C)
15 Chuyên đề CAPP 3 F 3 (F)
16 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 0 F (I)
17 Phương pháp tính 1 3.2 F 3.2 (F) 30/08/2017
18 Lý thuyết điều khiển 6 6.2 C 6.2 (C) 03/03/2017
19 Phương pháp tính 1 2.8 F 2.8 (F) 16/02/2017
20 Chuyên đề CAPP 7 B 7 (B)
21 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 7 B 7 (B)
22 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu 8 8.1 B 8.1 (B) 11/04/2017
23 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 9 A 9 (A)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo