Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Duy Bảo
Mã sinh viên: 1074010162
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 An toàn và môi trường công nghiệp 5.5 6 C 6 (C) 06/02/2016
2 Phương pháp tính 2 3.7 F 3.7 (F) 22/02/2016
3 CAD 4 5.3 D 5.3 (D) 10/03/2016
4 Tiếng Anh 3 ** ** ** ** 10/03/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
5 Lý thuyết điều khiển 6.5 6.7 C 6.7 (C) 22/02/2016
6 Giáo dục thể chất 4 9 8.8 A 8.8 (A) 25/02/2016
7 Đồ gá 4.5 4.8 D 4.8 (D) 24/06/2016
8 Thiết kế xưởng 6 6.7 C 6.7 (C) 27/07/2016
9 Công nghệ chế tạo máy 2 8 7.5 B 7.5 (B) 14/07/2016
10 Thiết kế dụng cụ cắt I (I)
11 Giáo dục thể chất 5 6 6.3 C 6.3 (C) 18/05/2016
12 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 4 4.7 D 4.7 (D) 18/07/2016
13 Thực hành cắt gọt 2 5.3 D 5.3 (D)
14 Phương pháp tính I (I)
15 Thiết kế dụng cụ cắt I (I)
16 Phương pháp tính 1.5 2.8 F 2.8 (F) 24/12/2016
17 Tự động hoá quá trình sản xuất 6 6 C 6 (C) 04/11/2016
18 Công nghệ xử lý vật liệu 6.5 6.5 C 6.5 (C) 27/06/2016
19 Cơ sở thiết kế máy công cụ 5 5.5 C 5.5 (C) 27/06/2016
20 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 0 F (I)
21 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu 5 5.7 C 5.7 (C) 01/06/2017
22 Chuyên đề CAPP 6 C 6 (C)
23 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 0 F (I)
24 Tiếng Anh 3 ** ** ** (I) 08/09/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
25 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 3 F 3 (F)
26 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 9 A 9 (A)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo