Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Mạnh Hà
Mã sinh viên: 1074010173
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 An toàn và môi trường công nghiệp 6 6.5 C 6.5 (C) 06/02/2016
2 Giáo dục thể chất 4 8 8.3 B 8.3 (B) 08/03/2016
3 Phương pháp tính 2 4 D 4 (D) 22/02/2016
4 Tiếng Anh 3 3.5 3 F 3 (F) 10/03/2016
5 Lý thuyết điều khiển 7 6.5 C 6.5 (C) 22/02/2016
6 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 5 5.3 D 5.3 (D) 11/07/2016
7 Giáo dục thể chất 5 10 9.7 A 9.7 (A) 24/05/2016
8 Dao động kỹ thuật 4 5.3 D 5.3 (D) 29/06/2016
9 Thiết kế xưởng 7.5 7.7 B 7.7 (B) 27/07/2016
10 Công nghệ chế tạo máy 2 7 7 B 7 (B) 14/07/2016
11 Thiết kế dụng cụ cắt 3.5 4.8 D 4.8 (D) 14/07/2016
12 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 02/08/2016
13 Công nghệ xử lý vật liệu 7.5 8 B 8 (B) 24/08/2016
14 Thực hành cắt gọt 2 8.3 B 8.3 (B)
15 Tự động hoá quá trình sản xuất 7 6.7 C 6.7 (C) 04/11/2016
16 Cơ sở thiết kế máy công cụ 7 7 B 7 (B) 16/11/2016
17 Thuỷ lực đại cương 5 6 C 6 (C) 29/12/2016
18 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 3 4.5 D 4.5 (D) 12/01/2017
19 Công nghệ CNC 6.5 6.9 C 6.9 (C) 28/12/2016
20 Tiếng Anh 3 6.5 6.3 C 6.3 (C) 16/01/2017
21 Chuyên đề CAPP 7 B 7 (B)
22 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 7 B 7 (B)
23 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu 8.5 8.1 B 8.1 (B) 11/04/2017
24 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 8.5 A 8.5 (A)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo