Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Ngọc Độ
Mã sinh viên: 1074010220
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 An toàn và môi trường công nghiệp 8 7.8 B 7.8 (B) 06/02/2016
2 Giáo dục thể chất 4 10 9.7 A 9.7 (A) 08/03/2016
3 Phương pháp tính 6 6.5 C 6.5 (C) 22/02/2016
4 CAD 3 4.7 D 4.7 (D) 10/03/2016
5 Tiếng Anh 3 4 4.2 D 4.2 (D) 10/03/2016
6 Lý thuyết điều khiển 6.5 6.7 C 6.7 (C) 22/02/2016
7 Tiếng Anh chuyên ngành (Nhóm ngành Cơ khí-Ô tô) 6.5 6.5 C 6.5 (C) 11/07/2016
8 Giáo dục thể chất 5 10 9.7 A 9.7 (A) 24/05/2016
9 Đồ gá 2.5 3.5 F 3.5 (F) 24/06/2016
10 Thiết kế xưởng 8 7.7 B 7.7 (B) 27/07/2016
11 Công nghệ chế tạo máy 2 6.5 6.7 C 6.7 (C) 14/07/2016
12 Thiết kế dụng cụ cắt I (I)
13 Thiết kế dụng cụ cắt I (I)
14 Cơ sở thiết kế máy công cụ 7.5 7.3 B 7.3 (B) 16/11/2016
15 Công nghệ xử lý vật liệu I (I)
16 Tự động hoá quá trình sản xuất 5.5 5.5 C 5.5 (C) 04/11/2016
17 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 0 F (I)
18 Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy 0 F (I)
19 Chuyên đề CAPP 0 F (I)
20 Chuyên đề công nghệ kỹ thuật cơ khí 0 F (I)
21 Thiết kế chế tạo khuôn mẫu ** ** ** (I) 11/04/2017 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
22 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ khí) 9 A 9 (A)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo