Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Hải
Mã sinh viên: 1074071355
Lớp: CĐ-ĐH KT 13
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Hệ thống thông tin kế toán 7 7.5 B 7.5 (B) 27/02/2016
2 Toán cao cấp 2C 4.5 5.3 D 5.3 (D) 21/02/2016
3 Tiếng Anh Thương mại I (I)
4 Giáo dục thể chất 4 9 8.3 B 8.3 (B) 25/02/2016
5 Luật và chuẩn mực kế toán 8.5 8 B 8 (B) 21/02/2016
6 Kế toán quản trị 2 6.5 6.8 C 6.8 (C) 20/02/2016
7 Kế toán tài chính 4 6 6.6 C 6.6 (C) 26/02/2016
8 Kinh tế lượng 6.5 5.9 C 5.9 (C) 28/06/2016
9 Kiểm toán tài chính 5.5 6.1 C 6.1 (C) 29/06/2016
10 Kế toán công 1 9.5 9 A 9 (A) 25/06/2016
11 Giáo dục thể chất 5 I (I)
12 Phân tích báo cáo tài chính 8 8.2 B 8.2 (B) 29/06/2016
13 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 02/08/2016
14 Kế toán và lập báo cáo thuế 7 7.1 B 7.1 (B) 08/11/2016
15 Lý thuyết kiểm toán 5 5.7 C 5.7 (C) 27/06/2016
16 Kế toán tài chính 3 7 7.7 B 7.7 (B) 17/06/2017
17 Kế toán công ty 7 7.5 B 7.5 (B) 11/05/2017
18 Tổ chức công tác kế toán 5.5 6.1 C 6.1 (C) 14/02/2017
19 Giáo dục thể chất 5 8 7.8 B 7.8 (B) 15/09/2016
20 Kế toán tài chính 3 2 3.9 F 3.9 (F) 13/02/2017
21 Kế toán thương mại dịch vụ 7 7.3 B 7.3 (B) 24/03/2017
22 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo