Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Nhài
Mã sinh viên: 1074071394
Lớp: CĐ-ĐH KT 13
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp 2C 5 5.8 C 5.8 (C) 21/02/2016
2 Tiếng Anh Thương mại I (I)
3 Giáo dục thể chất 4 6 5.7 C 5.7 (C) 25/02/2016
4 Luật và chuẩn mực kế toán ** ** ** ** 21/02/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
5 Hệ thống thông tin kế toán 6 6.3 C 6.3 (C) 27/02/2016
6 Kế toán quản trị 2 6.5 7.2 B 7.2 (B) 20/02/2016
7 Kế toán tài chính 4 5 5.9 C 5.9 (C) 26/02/2016
8 Kế toán công ty 7.5 7.9 B 7.9 (B) 22/02/2017
9 Luật và chuẩn mực kế toán 7 6.8 C 6.8 (C) 03/07/2017
10 Kinh tế lượng 3 3.1 F 3.1 (F) 26/07/2016
11 Giáo dục thể chất 5 7 6.7 C 6.7 (C) 10/05/2016
12 Phân tích báo cáo tài chính 6.5 6.8 C 6.8 (C) 29/06/2016
13 Kiểm toán tài chính 6.5 6.7 C 6.7 (C) 29/06/2016
14 Luật và chuẩn mực kế toán 0.5 2.8 F 2.8 (F) 30/08/2016
15 Kinh tế lượng 4 4.3 D 4.3 (D) 23/11/2016
16 Kế toán và lập báo cáo thuế 6.5 6.9 C 6.9 (C) 08/11/2016
17 Kế toán công 2 9 8.3 B 8.3 (B) 07/11/2016
18 Kế toán thương mại dịch vụ 4.5 5.8 C 5.8 (C) 24/03/2017
19 Tổ chức công tác kế toán 4 5.4 D 5.4 (D) 17/03/2017
20 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo