Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Vũ Thị Nhân
Mã sinh viên: 1074071403
Lớp: CĐ-ĐH KT 13B
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp 2C 5.5 6.2 C 6.2 (C) 21/02/2016
2 Luật và chuẩn mực kế toán ** ** ** ** 21/02/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
3 Giáo dục thể chất 4 6 5.7 C 5.7 (C) 01/03/2016
4 Hệ thống thông tin kế toán 5 5.8 C 5.8 (C) 27/02/2016
5 Tiếng Anh Thương mại I (I)
6 Kế toán quản trị 2 8 8.2 B 8.2 (B) 20/02/2016
7 Kế toán tài chính 4 2 4 D 4 (D) 26/02/2016
8 Kinh tế lượng 6.5 5.8 C 5.8 (C) 26/07/2016
9 Giáo dục thể chất 5 9 8.5 A 8.5 (A) 13/05/2016
10 Phân tích báo cáo tài chính 5.5 6.3 C 6.3 (C) 29/06/2016
11 Kiểm toán tài chính 5.5 6 C 6 (C) 29/06/2016
12 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 02/08/2016
13 Luật và chuẩn mực kế toán 7 7.3 B 7.3 (B) 30/08/2016
14 Kế toán và lập báo cáo thuế 7.5 7.6 B 7.6 (B) 08/11/2016
15 Kế toán công 2 9.5 8.7 A 8.7 (A) 07/11/2016
16 Kế toán công ty 5.5 6.3 C 6.3 (C) 15/02/2017
17 Kế toán thương mại dịch vụ 4.5 5.7 C 5.7 (C) 24/03/2017
18 Tổ chức công tác kế toán 4 5.4 D 5.4 (D) 17/03/2017
19 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo