Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Trần Thị Huyền
Mã sinh viên: 1074071413
Lớp: CĐ-ĐH KT 13B
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Toán cao cấp 2C 8 8.1 B 8.1 (B) 21/02/2016
2 Luật và chuẩn mực kế toán 7 7.7 B 7.7 (B) 21/02/2016
3 Giáo dục thể chất 4 8 7.7 B 7.7 (B) 08/03/2016
4 Hệ thống thông tin kế toán 6 7 B 7 (B) 27/02/2016
5 Tiếng Anh Thương mại I (I)
6 Kế toán quản trị 2 6 6.8 C 6.8 (C) 20/02/2016
7 Kế toán tài chính 4 6 6.7 C 6.7 (C) 26/02/2016
8 Kế toán công ty 8 8.2 B 8.2 (B) 22/02/2017
9 Kế toán tài chính 3 3.5 4.9 D 4.9 (D) 06/07/2016
10 Kiểm toán tài chính 6 6.7 C 6.7 (C) 29/06/2016
11 Kinh tế lượng 8 7.8 B 7.8 (B) 28/06/2016
12 Kế toán công 1 8.5 8.7 A 8.7 (A) 25/06/2016
13 Phân tích báo cáo tài chính 7 7.3 B 7.3 (B) 29/06/2016
14 Giáo dục thể chất 5 8 7.3 B 7.3 (B) 11/05/2016
15 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) 7 6.7 C 6.7 (C) 02/08/2016
16 Kế toán và lập báo cáo thuế 6.5 7 B 7 (B) 08/11/2016
17 Kế toán công 2 7.5 7.7 B 7.7 (B) 07/11/2016
18 Lý thuyết kiểm toán 7.5 7.8 B 7.8 (B) 27/06/2016
19 Kế toán quản trị 1 8 8.2 B 8.2 (B) 26/08/2016
20 Tổ chức công tác kế toán 3 4.7 D 4.7 (D) 14/02/2017
21 Kế toán thương mại dịch vụ 5 6.3 C 6.3 (C) 24/03/2017
22 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo