Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Phạm Mạnh Cường
Mã sinh viên: 1074730960
Lớp: CĐ-ĐH KT10 K10
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tiếng Anh Thương mại I (I)
2 Hệ thống thông tin kế toán I (I)
3 Luật và chuẩn mực kế toán ** ** ** ** 23/02/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
4 Toán cao cấp 2C 5 5.3 D 5.3 (D) 21/02/2016
5 Kế toán tài chính 4 5.5 6.2 C 6.2 (C) 26/02/2016
6 Kế toán quản trị 2 3.5 4.7 D 4.7 (D) 21/02/2016
7 Quân sự chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) I (I)
8 Kiểm toán tài chính 6.5 6.4 C 6.4 (C) 29/06/2016
9 Kế toán và lập báo cáo thuế 6.5 6.3 C 6.3 (C) 07/07/2016
10 Kinh tế lượng 5 4.5 D 4.5 (D) 28/06/2016
11 Phân tích báo cáo tài chính 6 6.2 C 6.2 (C) 29/06/2016
12 Hệ thống thông tin kế toán 6 5.9 C 5.9 (C) 26/08/2016
13 Luật và chuẩn mực kế toán 6.5 6.7 C 6.7 (C) 30/08/2016
14 Kế toán quản trị 1 8 7.8 B 7.8 (B) 17/11/2016
15 Giáo dục thể chất 4 8 7.7 B 7.7 (B) 15/12/2016
16 Lý thuyết kiểm toán ** ** ** ** 04/11/2016 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
17 Sử dụng trình chiếu nâng cao (I)
18 Giáo dục thể chất 5 7 7.3 B 7.3 (B) 11/12/2016
19 Lý thuyết kiểm toán 7.5 7 B 7 (B) 15/06/2017
20 Kế toán công 1 6 6.2 C 6.2 (C) 03/07/2017
21 Kế toán tài chính 3 6 6.8 C 6.8 (C) 21/02/2017
22 Đồ án/ khóa luận tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)
23 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo