Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Bùi Xuân Đại
Mã sinh viên: 1131050308
Lớp: CĐ ĐT 4
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Phương pháp tính 5 5.7 C 5.7 (C) 20/09/2013
2 Điện tử công suất (ĐT) 0 3 2.5 4.5 F D 4.5 (D) 01/08/2011 29/09/2011
3 CAD trong điện tử 1 9 3.2 8.5 F A 8.5 (A) 13/10/2011 13/10/2011
4 Kỹ thuật Audio – Video 5 6.5 C 6.5 (C) 20/06/2011
5 Kỹ thuật truyền hình 5 5.7 C 5.7 (C) 24/06/2011
6 Thiết kế hệ thống số 1 10 2.2 8.2 F B 8.2 (B) 28/09/2011 28/09/2011
7 Vi xử lý và cấu trúc máy tính 3 4.6 D 4.6 (D) 07/07/2011
8 Đường lối cách mạng Việt Nam 2 4 3.1 4.4 F D 4.4 (D) 09/08/2011 10/10/2011
9 Tiếng anh 4 4 4.7 D 4.7 (D) 28/07/2011
10 Tiếng anh 3 2 5 3.8 5.8 F C 5.8 (C) 17/09/2011 04/10/2011
11 Mạng máy tính (ĐT) 7 7.1 B 7.1 (B) 29/02/2012
12 Hệ thống viễn thông 0 7 3.2 7.8 F B 7.8 (B) 08/02/2012 08/03/2012
13 Thực hành Kỹ thuật xung – số 7.7 B 7.7 (B)
14 Thực hành thiết bị Audio+Video+TV 7 B 7 (B)
15 Truyền hình số 8 8 B 8 (B) 23/02/2012
16 Vi điều khiển 0 4 2.3 5 F D 5 (D) 12/03/2012 13/03/2012
17 Tiếng Anh chuyên ngành (ĐT) 8 7.8 B 7.8 (B) 13/02/2012
18 Máy điện và khí cụ điện trong hệ thống tự động 5 5.8 C 5.8 (C) 12/07/2012
19 Vi điều khiển nâng cao 7 7.5 B 7.5 (B) 19/07/2012
20 Kỹ thuật xung 5 5.8 C 5.8 (C) 04/04/2012
21 Phân tích mạch DC/AC 0 2 2.7 4 F D 4 (D) 29/03/2012 17/04/2012
22 Vi xử lý và cấu trúc máy tính 9 8.6 A 8.6 (A) 04/04/2012
23 Xử lý số tín hiệu 0 4 2.5 5.2 F D 5.2 (D) 29/03/2012 18/04/2012
24 Thực tập tốt nghiệp (ĐT) (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo