Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Văn Hưng
Mã sinh viên: 1131050415
Lớp: CĐ ĐT 5
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Điện tử công suất (ĐT) 6 6.5 C 6.5 (C) 01/08/2011
2 CAD trong điện tử 0 7 2.7 7.3 F B 7.3 (B) 28/09/2011 30/09/2011
3 Kỹ thuật Audio – Video 8 7.7 B 7.7 (B) 20/06/2011
4 Kỹ thuật truyền hình 7 7.4 B 7.4 (B) 24/06/2011
5 Thiết kế hệ thống số 0 9 3 9 F A 9 (A) 26/09/2011 27/09/2011
6 Vi xử lý và cấu trúc máy tính 6 6.9 C 6.9 (C) 07/07/2011
7 Đường lối cách mạng Việt Nam 5 6 C 6 (C) 02/08/2011
8 Tiếng anh 4 6 6.1 C 6.1 (C) 28/07/2011
9 Mạng máy tính (ĐT) 6 5.5 C 5.5 (C) 02/03/2012
10 Điều khiển lôgic (ĐT) 2 4.2 D 4.2 (D) 18/02/2012
11 Thực hành Kỹ thuật xung – số 8.7 A 8.7 (A)
12 Thực hành thiết bị Audio+Video+TV 8.7 9 A 9 (A) 05/02/2012
13 Truyền hình số 0 8 3 8.3 F B 8.3 (B) 23/02/2012 18/04/2012
14 Vi điều khiển 0 5 2.2 5.5 F C 5.5 (C) 10/02/2012 17/03/2012
15 Tiếng Anh chuyên ngành (ĐT) 7 7.3 B 7.3 (B) 13/02/2012
16 Thực tập tốt nghiệp (ĐT) (I)
17 ĐLĐK bằng máy tính 5 5 D 5 (D) 17/09/2015
18 Máy điện và khí cụ điện trong hệ thống tự động 8.5 8.8 A 8.8 (A) 20/09/2015
19 Ngôn ngữ mô tả phần cứng (HDL) 0 8 1.7 7 F B 7 (B) 21/09/2015 07/10/2015
20 Vi điều khiển nâng cao 8 7.8 B 7.8 (B) 28/09/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo