Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Phạm Hồng Phượng
Mã sinh viên: 1131070176
Lớp: CĐ KT 3
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Xác suất thống kê toán 4 5.5 C 5.5 (C) 04/10/2011
2 Kinh tế vĩ mô 0 8 3 8.3 F B 8.3 (B) 03/10/2011 17/10/2011
3 Kế toán tài chính 2 7 7.5 B 7.5 (B) 08/07/2011
4 Kế toán thương mại dịch vụ 9 8.8 A 8.8 (A) 28/06/2011
5 Tài chính doanh nghiệp 7 7.7 B 7.7 (B) 07/07/2011
6 Thị trường chứng khoán 9 8.8 A 8.8 (A) 11/07/2011
7 Thống kê doanh nghiệp 0 4 2.5 5.2 F D 5.2 (D) 09/08/2011 13/10/2011
8 Thuế 6 7.2 B 7.2 (B) 14/07/2011
9 Đường lối cách mạng Việt Nam 3 5 D 5 (D) 23/08/2011
10 Tiếng anh 4 5 5.7 C 5.7 (C) 29/07/2011
11 Kinh tế vi mô 8 8 B 8 (B) 17/09/2011
12 Tiếng anh 3 5 5.8 C 5.8 (C) 17/09/2011
13 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 6 2.7 6.7 F C 6.7 (C) 18/09/2011 10/10/2011
14 Kế toán hành chính sự nghiệp 9 9 A 9 (A) 03/02/2012
15 Kế toán quản trị 7 7.6 B 7.6 (B) 09/02/2012
16 Kế toán tài chính 3 8 8.1 B 8.1 (B) 06/02/2012
17 Kế toán thuế 8 8.5 A 8.5 (A) 09/02/2012
18 Kiểm toán 1 7 7.5 B 7.5 (B) 10/02/2012
19 Phân tích hoạt động kinh tế 8 7.9 B 7.9 (B) 15/02/2012
20 Tin kế toán 6 6.8 C 6.8 (C) 01/03/2012
21 Tiếng anh chuyên ngành ( KT) 6 6.1 C 6.1 (C) 10/02/2012
22 Kế toán Công ty 9 9.2 A 9.2 (A) 08/07/2012
23 Kế toán ngân hàng 6 6.7 C 6.7 (C) 26/06/2012
24 Thực tập tốt nghiệp (KT) (I)

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo