Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Ngô Hữu Đức
Mã sinh viên: 1141010296
Lớp:
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Vật liệu học 6 6.5 C 6.5 (C) 28/12/2016
2 Hình họa 7.5 7.3 B 7.3 (B) 06/01/2017
3 Toán cao cấp 1 5 5.3 D 5.3 (D) 04/01/2017
4 Giáo dục thể chất 1. 6 C 6 (C)
5 Cơ lý thuyết 1 3.5 F 3.5 (F) 06/01/2017
6 Giáo dục thể chất 2. 7.5 B 7.5 (B)
7 Vẽ kỹ thuật 9 9.2 A 9.2 (A) 14/06/2017
8 Nguyên lý máy 6 6.2 C 6.2 (C) 29/05/2017
9 Toán cao cấp 2A 2.5 3.3 F 3.3 (F) 10/06/2017
10 Sức bền vật liệu 6 7.1 B 7.1 (B) 31/05/2017
11 Vật lý 7.5 7.4 B 7.4 (B) 05/06/2017
12 Tin học văn phòng 8 7.9 B 7.9 (B) 14/07/2017
13 Thực hành cắt gọt 1 7.3 B 7.3 (B)
14 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 5 5.7 C 5.7 (C) 28/08/2017
15 Cơ lý thuyết 7 7.3 B 7.3 (B) 21/08/2017
16 Tiếng Anh 1 I (I)
17 Thuỷ lực đại cương I (I)
18 Bóng chuyền 1 (I)
19 Kỹ thuật điện I (I)
20 Dung sai và kỹ thuật đo I (I)
21 Chi tiết máy I (I)
22 CAD I (I)
23 Nguyên lý cắt I (I)
24 Toán cao cấp 2A 2 2.3 F 2.3 (F) 25/08/2017

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo