Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Lê Thu Thuỷ
Mã sinh viên: 1231070616
Lớp: CĐ KT 15 - K12
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tin văn phòng 0 6 1.9 5.9 F C 5.9 (C) 27/09/2011 18/10/2011
2 Xác suất thống kê toán 6 6.2 C 6.2 (C) 27/09/2011
3 Kinh tế vĩ mô 5 6.3 C 6.3 (C) 03/10/2011
4 Nguyên lý kế toán 0 4 2.4 5.1 F D 5.1 (D) 27/09/2011 19/10/2011
5 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 6 6.5 C 6.5 (C) 06/10/2011
6 Tâm lý học đại cương 7 6.8 C 6.8 (C) 04/10/2011
7 Tiếng anh 2 0 6 2.1 6.1 F C 6.1 (C) 07/10/2011 18/10/2011
8 Kế toán tài chính 1 7 7.6 B 7.6 (B) 10/02/2012
9 Lý thuyết thống kê 7 6.7 C 6.7 (C) 14/02/2012
10 Marketing căn bản 6 6.4 C 6.4 (C) 15/02/2012
11 Toán tài chính 5 6.3 C 6.3 (C) 08/02/2012
12 Pháp luật đại cương (KT) 5 6.2 C 6.2 (C) 03/02/2012
13 Tư tưởng Hồ Chí Minh 5 6 C 6 (C) 19/02/2012
14 Luật kinh tế 5 5.5 C 5.5 (C) 21/02/2012
15 Tiếng anh 3 6 6.4 C 6.4 (C) 08/02/2012
16 Đạo đức kinh doanh 8 7.9 B 7.9 (B) 05/01/2017
17 Tài chính tiền tệ 6 6.5 C 6.5 (C) 20/01/2017
18 Kỹ năng làm việc nhóm 8 8 B 8 (B) 14/08/2017
19 Kế toán tài chính 2 ** 0 ** 3.2 ** F 3.2 (F) 07/09/2012 12/10/2012 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
20 Kế toán thương mại dịch vụ 5 6.4 C 6.4 (C) 11/09/2012
21 Tài chính doanh nghiệp ** 4 ** 5.6 ** C 5.6 (C) 24/09/2012 23/10/2012 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
22 Thị trường chứng khoán 4 5.3 D 5.3 (D) 08/10/2012
23 Thống kê doanh nghiệp ** ** ** ** ** ** ** 26/09/2012 22/10/2012 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
24 Thuế 4 5.4 D 5.4 (D) 08/10/2012
25 Đường lối cách mạng Việt Nam ** 6 ** 6.8 ** C 6.8 (C) 19/09/2012 16/10/2012 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
26 Tiếng anh 4 6 6.7 C 6.7 (C) 03/10/2012
27 Kinh tế vi mô 4 5.3 D 5.3 (D) 18/09/2011
28 Quy hoạch tuyến tính (KT) 5 5.7 C 5.7 (C) 12/09/2011
29 Kế toán tài chính 3 I (I)
30 Kế toán quản trị I (I)
31 Kế toán hành chính sự nghiệp ** ** ** (I) 27/01/2013 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
32 Kiểm toán 1 I (I)
33 Phân tích hoạt động kinh tế I (I)
34 Tin kế toán 0 0 2.4 2.4 F F 2.4 (F) 18/02/2013 23/03/2013
35 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh I (I)
36 Kỹ năng giao tiếp 8 7.8 B 7.8 (B) 17/01/2017
37 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 5 4.9 D 4.9 (D) 12/01/2017
38 Hệ thống thông tin kế toán 0 0.9 F 0.9 (F) 18/01/2017
39 Kế toán tài chính 3 8 B 8 (B)
40 Lý thuyết kiểm toán 8.5 7.8 B 7.8 (B) 05/01/2017
41 Kế toán công 1 7 6.8 C 6.8 (C) 08/01/2017
42 Kế toán công ty 7 7.3 B 7.3 (B) 14/01/2017
43 Kế toán công 2 7 6.3 C 6.3 (C) 16/05/2017
44 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)
45 Toán cao cấp C1 0 4 2.7 5.3 F D 5.3 (D) 30/03/2012 24/04/2012 ĐPK
46 Nguyên lý kế toán 2 8 3.8 7.8 F B 7.8 (B) 02/04/2012 16/04/2012
47 Kế toán quản trị 1 6.5 7.2 B 7.2 (B) 14/03/2017
48 Kế toán và lập báo cáo thuế 9 8.8 A 8.8 (A) 17/03/2017
49 Hệ thống thông tin kế toán 4.5 5.7 C 5.7 (C) 15/09/2017
50 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 2 3.7 F 3.7 (F) 13/09/2017
51 Kế toán tài chính 2 5.5 7 KH 7 (KH) 14/09/2016
52 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 0.5 3 K 3 (K) 15/09/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo