Tra cứu kết quả thi
Tra cứu kết quả thi
Nhập mã sinh viên:
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Oanh
Mã sinh viên: 1231070970
Lớp: CĐ KT 19 - K12
STT
Môn thi Kết quả thi Điểm tổng kết Điểm chữ Điểm tổng kết cuối cùng Ngày công bố điểm Ghi chú
Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
1 Tin văn phòng 0 6 2 6 F C 6 (C) 19/10/2011 19/10/2011
2 Xác suất thống kê toán 6 6.5 C 6.5 (C) 03/10/2011
3 Kinh tế vĩ mô 6 6.3 C 6.3 (C) 03/10/2011
4 Nguyên lý kế toán 7 7.3 B 7.3 (B) 27/09/2011
5 Các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lê Nin 9 8.7 A 8.7 (A) 06/10/2011
6 Tâm lý học đại cương 7 7.2 B 7.2 (B) 04/10/2011
7 Tiếng anh 2 6 6.5 C 6.5 (C) 12/10/2011
8 Kế toán tài chính 1 9 8.7 A 8.7 (A) 14/02/2012
9 Lý thuyết thống kê 8 8 B 8 (B) 14/02/2012
10 Marketing căn bản 6 6.8 C 6.8 (C) 15/02/2012
11 Toán tài chính 0 6 2.8 6.8 F C 6.8 (C) 07/02/2012 09/03/2012
12 Pháp luật đại cương (KT) 6 7 B 7 (B) 03/02/2012
13 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0 8 2.2 7.5 F B 7.5 (B) 18/02/2012 15/03/2012
14 Luật kinh tế 7 7.8 B 7.8 (B) 21/02/2012
15 Tiếng anh 3 6 7 B 7 (B) 08/02/2012
16 Đạo đức kinh doanh 8 8 B 8 (B) 05/01/2017
17 Tài chính tiền tệ 9 9.1 A 9.1 (A) 25/05/2016
18 Kế toán tài chính 2 ** 5 ** 6.3 ** C 6.3 (C) 07/09/2012 13/10/2012 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
19 Kế toán thương mại dịch vụ 7 7.6 B 7.6 (B) 12/09/2012
20 Tài chính doanh nghiệp ** 6 ** 6.7 ** C 6.7 (C) 26/09/2012 23/10/2012 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
21 Thị trường chứng khoán 8 7.8 B 7.8 (B) 08/10/2012
22 Thống kê doanh nghiệp ** 9 ** 7.7 ** B 7.7 (B) 26/09/2012 19/10/2012 Chưa nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi
23 Thuế 7 7.2 B 7.2 (B) 08/10/2012
24 Tiếng anh 4 6 6.7 C 6.7 (C) 03/10/2012
25 Kế toán quản trị 1 8 7.5 B 7.5 (B) 02/08/2016
26 Tài chính tiền tệ I (I)
27 Quản trị văn phòng 7.5 7.7 B 7.7 (B) 29/07/2016
28 Kế toán và lập báo cáo thuế 6.5 6.7 C 6.7 (C) 27/07/2016
29 Kế toán công ty 6.5 6.8 C 6.8 (C) 14/01/2017
30 Kỹ năng giao tiếp 8.5 8.3 B 8.3 (B) 17/01/2017
31 Tiếng Anh chuyên ngành (Khối ngành Quản lý và kinh doanh) 7 6.8 C 6.8 (C) 12/01/2017
32 Kế toán tài chính 3 8.3 B 8.3 (B)
33 Kế toán tài chính 3 I (I)
34 Kế toán quản trị I (I)
35 Kế toán hành chính sự nghiệp I (I)
36 Kiểm toán 1 I (I)
37 Phân tích hoạt động kinh tế I (I)
38 Tin kế toán 0 0 3 3 F F 3 (F) 12/03/2013 08/04/2013
39 Lý thuyết kiểm toán 9.5 9 A 9 (A) 05/01/2017
40 Kế toán công 1 8 8.3 B 8.3 (B) 08/01/2017
41 Thực tập tốt nghiệp (Ngành Kế toán) (I)
42 Hệ thống thông tin kế toán 7.5 8 G 8 (G) 25/05/2016
43 Kế toán công 2 9.5 9 XS 9 (XS) 18/05/2016
44 Đường lối cách mạng Việt Nam 6 6.7 C 6.7 (C) 29/03/2012
45 Giáo dục thể chất 3 6 5.7 C 5.7 (C) 21/09/2016
46 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh 5.5 7 KH 7 (KH) 15/09/2016

Chú ý:
(*) Sinh viên phải dự thi lần 2 khi điểm tổng kết lần 1 <4 (Đào tạo theo tín chỉ) hoặc <5 (Đào tạo theo niên chế)
(*) Y/c sinh viên nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi lại lần 2 chậm nhất 2 giờ trước thời điểm thi.
(*) Sinh viên hoàn thành nộp tiền văn phòng phẩm phục vụ thi để biết điểm thi
(*) ĐPK : Điểm phúc khảo